1057324 Bảo hiểm xã hội tỉnh Lạng Sơn
1057324 là mã của Bảo hiểm xã hội tỉnh Lạng Sơn trong danh mục cơ quan tài chính .
Bảo hiểm xã hội tỉnh Lạng Sơn do Bộ Tài chính quản lý.
Thông tin của mã 1057324
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Căn cứ | 2286/QĐ-BTC |
| Cơ quan chủ quản | Bộ Tài chính |
| Ngày thành lập | 29/06/2025 |
| Cấp đơn vị | 2 |
| Loại đơn vị dự toán | Đơn vị dự toán cho các cấp |
| Loại hình đơn vị | Ban quản lý dự án đầu tư |
| Mã cơ quan cấp trên | 1056975 |
| Đơn vị cấp trên | Bảo hiểm Xã hội Việt Nam |
| Đơn vị quản lý trực tiếp | Bảo hiểm Xã hội Việt Nam |
| Mã địa bàn | 05977 |
| Địa bàn | Phường Đông Kinh |
| Địa chỉ | Số 621 đường Bà Triệu |
| Mã chương | 018 |
| Cơ quan thành lập | Bộ Tài chính |
Dùng mã cơ quan tài chính ở đâu
- Mã cơ quan tài chính dùng trong hệ thống quản lý ngân sách để xác định cơ quan giao dự toán và thẩm định quyết toán cho đơn vị sử dụng ngân sách.
- Mỗi đơn vị sử dụng ngân sách gắn với đúng một cơ quan tài chính theo cấp ngân sách của mình: trung ương, tỉnh, huyện hay xã.
Mã khác cùng địa bàn (Phường Đông Kinh)
- 1055009 — Thuế Tỉnh Lạng Sơn
- 1055110 — Tỉnh Lạng Sơn - VP Chi cục Thuế khu vực VI
- 1056085 — Kho bạc Nhà nước Lạng Sơn
- 1056088 — Trung tâm Kho bạc Nhà nước Tỉnh Lạng Sơn - Cấp 3
- 1058538 — Chi cục Hải quan Khu vực VI
- 1062636 — Sở Tài chính Vật giá tỉnh Lạng sơn
- 1106213 — STC
- 1106255 — Phòng Tài chính Kế hoạch TP Lạng Sơn
Mã khác cùng đơn vị quản lý (Bảo hiểm Xã hội Việt Nam)
- 1056536 — Bảo hiểm Xã hội Thành phố Hồ Chí Minh
- 1056582 — Bảo hiểm xã hội cơ sở Vũ Quang
- 1056617 — Bảo hiểm Xã hội tỉnh Hưng Yên
- 1056676 — Bảo hiểm xã hội tỉnh Phú Thọ
- 1056714 — Bảo hiểm xã hội thành phố Cần Thơ
- 1056812 — Bảo hiểm xã hội tỉnh Quảng Ngãi
- 1056826 — Bảo hiểm xã hội tỉnh Vĩnh Long
- 1056964 — Bảo hiểm xã hội tỉnh Quảng Ninh
- 1057079 — Bảo hiểm xã hội thành phố Đồng Nai
- 1057253 — Bảo hiểm Xã hội Tỉnh Gia Lai
Các mã cùng nhánh
- 1000111 — Phòng Tài chính-Kế hoạch huyện Chơn Thành
- 1000144 — Phòng Tài chính-Kế hoạch huyện Bù Đốp
- 1000651 — Sở Tài Chính Quảng Ngãi
- 1000742 — Bộ Tài chính
- 1000782 — Phòng Tài chính - Kế hoạch
- 1001183 — Phòng Tài chính - Kế hoạch Thành phố Hưng Yên
- 1001220 — Phòng Tài chính - Kế hoạch Thành phố
- 1001326 — Phòng Tài chính Kế hoạch Thành phố Vinh
- 1001354 — Phòng Tài chính Huyện Điện Biên Đông
- 1001366 — Phòng Tài chính - KH Huyện Chưprông
- 1001367 — Phòng tài chính kế hoạch huyện Chưprông
- 1001440 — Phòng tài chính lập thạch
