1056582 Bảo hiểm xã hội cơ sở Vũ Quang
1056582 là mã của Bảo hiểm xã hội cơ sở Vũ Quang trong danh mục cơ quan tài chính .
Bảo hiểm xã hội cơ sở Vũ Quang do Bộ Tài chính quản lý.
Thông tin của mã 1056582
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Căn cứ | 2286/QĐ-BTC |
| Cơ quan chủ quản | Bộ Tài chính |
| Ngày thành lập | 05/06/2027 |
| Cấp đơn vị | 3 |
| Loại đơn vị dự toán | Đơn vị dự toán cho các cấp |
| Loại hình đơn vị | Ban quản lý dự án đầu tư |
| Mã cơ quan cấp trên | 1057256 |
| Đơn vị cấp trên | Bảo hiểm xã hội tỉnh Hà Tĩnh |
| Đơn vị quản lý trực tiếp | Bảo hiểm Xã hội Việt Nam |
| Mã địa bàn | 18313 |
| Địa bàn | Xã Vũ Quang |
| Địa chỉ | Số 22 đường Lộc Hầu, Tổ dân phố 4 |
| Mã chương | 018 |
| Cơ quan thành lập | Bộ tài chính |
Dùng mã cơ quan tài chính ở đâu
- Mã cơ quan tài chính dùng trong hệ thống quản lý ngân sách để xác định cơ quan giao dự toán và thẩm định quyết toán cho đơn vị sử dụng ngân sách.
- Mỗi đơn vị sử dụng ngân sách gắn với đúng một cơ quan tài chính theo cấp ngân sách của mình: trung ương, tỉnh, huyện hay xã.
Mã khác cùng địa bàn (Xã Vũ Quang)
Mã khác cùng đơn vị quản lý (Bảo hiểm Xã hội Việt Nam)
- 1056536 — Bảo hiểm Xã hội Thành phố Hồ Chí Minh
- 1056617 — Bảo hiểm Xã hội tỉnh Hưng Yên
- 1056676 — Bảo hiểm xã hội tỉnh Phú Thọ
- 1056714 — Bảo hiểm xã hội thành phố Cần Thơ
- 1056812 — Bảo hiểm xã hội tỉnh Quảng Ngãi
- 1056826 — Bảo hiểm xã hội tỉnh Vĩnh Long
- 1056964 — Bảo hiểm xã hội tỉnh Quảng Ninh
- 1057079 — Bảo hiểm xã hội thành phố Đồng Nai
- 1057253 — Bảo hiểm Xã hội Tỉnh Gia Lai
- 1057256 — Bảo hiểm xã hội tỉnh Hà Tĩnh
Các mã cùng nhánh
- 1000111 — Phòng Tài chính-Kế hoạch huyện Chơn Thành
- 1000144 — Phòng Tài chính-Kế hoạch huyện Bù Đốp
- 1000651 — Sở Tài Chính Quảng Ngãi
- 1000742 — Bộ Tài chính
- 1000782 — Phòng Tài chính - Kế hoạch
- 1001183 — Phòng Tài chính - Kế hoạch Thành phố Hưng Yên
- 1001220 — Phòng Tài chính - Kế hoạch Thành phố
- 1001326 — Phòng Tài chính Kế hoạch Thành phố Vinh
- 1001354 — Phòng Tài chính Huyện Điện Biên Đông
- 1001366 — Phòng Tài chính - KH Huyện Chưprông
- 1001367 — Phòng tài chính kế hoạch huyện Chưprông
- 1001440 — Phòng tài chính lập thạch
