Danh mục Biểu thuế theo các FTA

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên. Cùng một mã hàng nhưng nhập từ nước có FTA và có chứng nhận xuất xứ hợp lệ thì thuế suất thấp hơn nhiều so với thuế suất ưu đãi thông thường.

Dữ liệu nguồn ở danh mục này đang có dấu hiệu không nhất quán giữa cột mã và cột tên. Đang đối chiếu lại với nguồn, chưa dùng làm căn cứ tính thuế.

Bảng mã biểu thuế theo các fta

TênNgày kết thúcThuế suất (%)Năm áp dụng
14042000 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
14049020 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
14049030 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
14049091 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
14049092 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
14049099 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
15011000 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
1501136677 CôNG TY TNHH YếN SàO SAO PHươNG NAM 06/10/202202021
15012000 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
15019000 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
15021000 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
15029010 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
15029090 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
15030010 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
15030090 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
15041020 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
15041090 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
15042010 Theo DM HH XNK VN 18/11/20213.72021
15042090 Theo DM HH XNK VN 18/11/20213.72021
15043000 Theo DM HH XNK VN 18/11/20213.72021
15050010 Theo DM HH XNK VN 18/11/20217.52021
15050090 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
15060000 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
15071000 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
15079010 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
15079090 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
15081000 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
1508900010 Theo DM HH XNK VN 18/11/202142021
1508900090 Theo DM HH XNK VN 18/11/202120.42021
15162049 Theo DM HH XNK VN 18/11/202120.42021

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi10.831
Còn hiệu lực0
Đã hết hiệu lực10.831
Số cấp mã3

Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ