Danh mục Biểu thuế theo các FTA

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên. Cùng một mã hàng nhưng nhập từ nước có FTA và có chứng nhận xuất xứ hợp lệ thì thuế suất thấp hơn nhiều so với thuế suất ưu đãi thông thường.

Dữ liệu nguồn ở danh mục này đang có dấu hiệu không nhất quán giữa cột mã và cột tên. Đang đối chiếu lại với nguồn, chưa dùng làm căn cứ tính thuế.

Bảng mã biểu thuế theo các fta

TênThuế suất (%)Năm áp dụng
15162051 Theo DM HH XNK VN 20.42021
15162052 Theo DM HH XNK VN 20.42021
15162053 Theo DM HH XNK VN 20.42021
15162054 Theo DM HH XNK VN 20.42021
15162059 Theo DM HH XNK VN 20.42021
15162061 Theo DM HH XNK VN 20.42021
15162062 Theo DM HH XNK VN 20.42021
15162069 Theo DM HH XNK VN 20.42021
15162091 Theo DM HH XNK VN 20.42021
15162092 Theo DM HH XNK VN 20.42021
15162093 Theo DM HH XNK VN 20.42021
15162094 Theo DM HH XNK VN 20.42021
15162096 Theo DM HH XNK VN 20.42021
15162098 Theo DM HH XNK VN 20.42021
15162099 Theo DM HH XNK VN 20.42021
15171010 Theo DM HH XNK VN 16.32021
15171090 Theo DM HH XNK VN 16.32021
15179010 Theo DM HH XNK VN 24.52021
15179020 Theo DM HH XNK VN 20.42021
15179030 Theo DM HH XNK VN 00
15179043 Theo DM HH XNK VN 00
15179044 Theo DM HH XNK VN 00
15179050 Theo DM HH XNK VN 00
15179061 Theo DM HH XNK VN 00
15179062 Theo DM HH XNK VN 00
15179063 Theo DM HH XNK VN 00
15179064 Theo DM HH XNK VN 00
15179065 Theo DM HH XNK VN 00
15179066 Theo DM HH XNK VN 00
15179067 Theo DM HH XNK VN 00

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi10.831
Còn hiệu lực0
Đã hết hiệu lực10.831
Số cấp mã3

Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ