Danh mục Biểu thuế theo các FTA

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên. Cùng một mã hàng nhưng nhập từ nước có FTA và có chứng nhận xuất xứ hợp lệ thì thuế suất thấp hơn nhiều so với thuế suất ưu đãi thông thường.

Dữ liệu nguồn ở danh mục này đang có dấu hiệu không nhất quán giữa cột mã và cột tên. Đang đối chiếu lại với nguồn, chưa dùng làm căn cứ tính thuế.

Bảng mã biểu thuế theo các fta

MãTênNgày kết thúcThuế suất (%)Năm áp dụng
0601162446 CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI Và DịCH Vụ NGUYêN DươNG 11/10/2022152021
0601164813 CôNG TY Cổ PHầN Tư VấN THIếT Kế & THươNG MạI XâY DựNG HưNG THịNH 10/11/202202021
0601178767 CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI QUốC Tế HAG 24/10/202202021
0601181921 CôNG TY TNHH DượC PHẩM Và THIếT Bị Y Tế AN KHANG 04/10/202216.32021
06012010 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
06012020 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
0601203251 CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT Và DịCH Vụ THUậN TíN 12/11/202216.32021
06012090 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
0601215948 CôNG TY TNHH TM TIếN NGâN 25/11/20223.32021
0601217663 CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHáT TRIểN LONG PHươNG 28/11/202220.22021
0601233778 CôNG TY TNHH THêU VI TíNH MINH ĐứC 23/11/20223.32021
0601235454 CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế KIM THUậN 29/11/202202021
0601235895 CôNG TY Cổ PHầN NINCO 04/10/202202021
0601236923 CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN PHáT TRIểN HữU THịNH 27/09/2022152021
0601237596 CôNG TY TNHH MAY MINH THU 24/10/202222.52021
0601237613 CôNG TY TNHH NGũ DươNG VIệT NAM 15/09/202213.32021
0601238279 CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI SôNG ĐàO 19/09/202281.82021
0601238455 CôNG TY TNHH THươNG MạI CôNG NGHIệP XINXIANG VIệT NAM 07/10/202218.72021
0601238529 CôNG TY TNHH TôI KHOẻ 26/09/20226.62021
0601238550 CôNG TY Cổ PHầN X CRAFT 10/10/202211.32021
0601239709 CôNG TY TNHH SEASUNSPORTS VIệT NAM 22/11/202213.32021
0601240119 CôNG TY Cổ PHầN KINITEK VIệT NAM 29/11/20223.32021
0601240334 CôNG TY TNHH MTV XUấT NHậP KHẩU LOGISTICS THàNH PHáT 16/11/20221.52021
0601240535 CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHáT TRIểN SảN XUấT THăNG LONG 28/11/20226.62021
06021010 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
06021020 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
06021090 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
06022000 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
06023000 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
06024000 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi10.831
Còn hiệu lực0
Đã hết hiệu lực10.831
Số cấp mã3

Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 121

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục17
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 121 công cụ