Danh mục Biểu thuế theo các FTA

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên. Cùng một mã hàng nhưng nhập từ nước có FTA và có chứng nhận xuất xứ hợp lệ thì thuế suất thấp hơn nhiều so với thuế suất ưu đãi thông thường.

Dữ liệu nguồn ở danh mục này đang có dấu hiệu không nhất quán giữa cột mã và cột tên. Đang đối chiếu lại với nguồn, chưa dùng làm căn cứ tính thuế.

Bảng mã biểu thuế theo các fta

MãTênNgày kết thúcThuế suất (%)Năm áp dụng
0303741141005 Chi Nhánh Công Ty TNHH Gas Petrolimex (Sài Gòn) Tại Tiền Giang 15/09/202202021
0303772767 Công Ty TNHH Xây Dựng Và Thương Mại Yên Phú 15/11/202212.52021
0303829597 Công Ty TNHH Thương Mại Sản Xuất Thiên Tạo 13/09/202213.32021
03038913 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
03038914 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
03038916 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
03038917 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
03038918 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
03038919 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
03038922 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
03038926 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
03038927 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
03038928 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
0303944783 Cty TNHH Phát Triển Phần Mềm Khoa Việt 07/11/202202021
0303990010 Theo DM HH XNK VN 18/11/202102021
0303990090 Theo DM HH XNK VN 18/11/202152021
0304185779 Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Tín Thông 03/11/202202021
0304205802001 CHI NHáNH CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN PHầN MềM á ĐôNG TạI Đà NẵNG 30/10/20223.72021
0304280743 CôNG TY TNHH CHế BIếN THựC PHẩM CôNG NGHệ SôNG HươNG 20/09/202202021
0304325680 Công Ty TNHH Tân Đảo 05/10/202202021
0304356752 Công Ty Cổ Phần Thương Mại Quảng Cáo Nguyễn Trần 11/10/202202021
0304368194 Công Ty TNHH Thái Lan Nam 16/11/202211.22021
03044200 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
03044300 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
03044400 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
0304449848 Doanh Nghiệp Tư Nhân Viên Hường 21/09/202202021
03044500 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
03044600 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
03044700 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
03044800 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi10.831
Còn hiệu lực0
Đã hết hiệu lực10.831
Số cấp mã3

Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 121

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục17
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 121 công cụ