Danh mục Biểu thuế theo các FTA

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên. Cùng một mã hàng nhưng nhập từ nước có FTA và có chứng nhận xuất xứ hợp lệ thì thuế suất thấp hơn nhiều so với thuế suất ưu đãi thông thường.

Dữ liệu nguồn ở danh mục này đang có dấu hiệu không nhất quán giữa cột mã và cột tên. Đang đối chiếu lại với nguồn, chưa dùng làm căn cứ tính thuế.

Bảng mã biểu thuế theo các fta

MãTênNgày kết thúcThuế suất (%)Năm áp dụng
02084010 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
02084090 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
02085000 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
02086000 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
02089010 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
02089090 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
02091000 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
02109910 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
02109920 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
02109990 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
0300904278 Bùi Hoàng Ngọc 29/11/20228.12021
0300996247 Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Du Lịch An Trân 19/10/202202021
03011111 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
03011119 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
03011191 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
03011192 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
03011193 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
03011194 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
03011195 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
0301166665002 CHI NHáNH BìNH THớI - CôNG TY TNHH THươNG MạI Kỹ THUậT SONG LợI 16/10/202202021
0301427028008 CHI NHáNH CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP - DịCH Vụ - THươNG MạI NGọC NGHĩA TạI BắC NINH 07/11/202216.62021
0301427028009 CHI NHáNH CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP - DịCH Vụ - THươNG MạI NGọC NGHĩA TạI TâY NINH 10/10/202202021
0301445732010 CHI NHáNH CôNG TY TNHH Y Tế VIệT TIếN NHà MáY SảN XUấT LONG AN 04/10/202202021
0301447345 Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng 194 17/11/2022202021
0301454159 Viện Cơ Học Và Tin Học ứng Dụng 25/09/202202021
0301459862 Trường Cao Đẳng Kỹ Thuật Cao Thắng 10/10/2022152021
0301624033 Công Ty TNHH Vận Tải Xăng Dầu Vĩ Phong 04/10/202211.32021
0301931010 Theo DM HH XNK VN 18/11/202102021
0301931090 Theo DM HH XNK VN 18/11/2021102021
0301939010 Theo DM HH XNK VN 18/11/202102021

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi10.831
Còn hiệu lực0
Đã hết hiệu lực10.831
Số cấp mã3

Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 121

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục17
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 121 công cụ