Danh mục Biểu thuế theo các FTA

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên. Cùng một mã hàng nhưng nhập từ nước có FTA và có chứng nhận xuất xứ hợp lệ thì thuế suất thấp hơn nhiều so với thuế suất ưu đãi thông thường.

Dữ liệu nguồn ở danh mục này đang có dấu hiệu không nhất quán giữa cột mã và cột tên. Đang đối chiếu lại với nguồn, chưa dùng làm căn cứ tính thuế.

Bảng mã biểu thuế theo các fta

TênVăn bản ban hànhNgày hiệu lựcThuế suất (%)Ngày văn bản
85235929 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/20203.317/09/2020
85235930 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/2020017/09/2020
85235940 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/20203.317/09/2020
85235990 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/20206.617/09/2020
85238040 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202016.617/09/2020
85238051 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/2020017/09/2020
85238059 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/2020017/09/2020
85238091 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/2020002/04/2020
85238092 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/2020002/04/2020
85238099 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/2020002/04/2020
85255000 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/2020017/09/2020
85256000 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/2020017/09/2020
85258010 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/20201017/09/2020
85258031 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/20203.317/09/2020
85258039 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/20203.317/09/2020
85258040 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/20203.317/09/2020
85258051 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/20203.317/09/2020
85258059 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/20203.317/09/2020
85261010 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/2020017/09/2020
85261090 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/2020017/09/2020
85269110 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/2020017/09/2020
85269190 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/2020017/09/2020
85269200 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/2020017/09/2020
85271200 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/20202017/09/2020
85271310 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/20202017/09/2020
85271390 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/20202017/09/2020
85271920 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/20202017/09/2020
85271990 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/20202017/09/2020
85272100 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202016.617/09/2020
85272900 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202016.617/09/2020

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi10.831
Còn hiệu lực0
Đã hết hiệu lực10.831
Số cấp mã3

Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ