Danh mục Biểu thuế theo các FTA

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên. Cùng một mã hàng nhưng nhập từ nước có FTA và có chứng nhận xuất xứ hợp lệ thì thuế suất thấp hơn nhiều so với thuế suất ưu đãi thông thường.

Dữ liệu nguồn ở danh mục này đang có dấu hiệu không nhất quán giữa cột mã và cột tên. Đang đối chiếu lại với nguồn, chưa dùng làm căn cứ tính thuế.

Bảng mã biểu thuế theo các fta

TênVăn bản ban hànhNgày hiệu lựcThuế suất (%)Ngày văn bản
85232991 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/2020017/09/2020
85232992 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/20203.317/09/2020
85232993 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/2020017/09/2020
85232994 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/2020017/09/2020
85232995 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/20203.317/09/2020
85232999 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/20203.317/09/2020
85234110 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/2020017/09/2020
85234190 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/20203.317/09/2020
85234911 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/2020002/04/2020
85234912 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/2020002/04/2020
85234913 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/2020002/04/2020
85234914 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/2020002/04/2020
85234915 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/2020002/04/2020
85234916 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/2020002/04/2020
85234919 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/2020002/04/2020
85234991 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/2020002/04/2020
85234992 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/2020002/04/2020
85234993 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/2020002/04/2020
85234999 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/2020002/04/2020
85235111 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/2020017/09/2020
85235119 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/20203.317/09/2020
85235121 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/2020017/09/2020
85235129 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/20205.317/09/2020
85235130 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/20203.317/09/2020
85235191 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/20206.617/09/2020
85235192 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/20206.617/09/2020
85235199 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/20206.617/09/2020
85235200 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/2020017/09/2020
85235910 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/2020017/09/2020
85235921 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/2020017/09/2020

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi10.831
Còn hiệu lực0
Đã hết hiệu lực10.831
Số cấp mã3

Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ