Danh mục Biểu thuế theo các FTA

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên. Cùng một mã hàng nhưng nhập từ nước có FTA và có chứng nhận xuất xứ hợp lệ thì thuế suất thấp hơn nhiều so với thuế suất ưu đãi thông thường.

Dữ liệu nguồn ở danh mục này đang có dấu hiệu không nhất quán giữa cột mã và cột tên. Đang đối chiếu lại với nguồn, chưa dùng làm căn cứ tính thuế.

Bảng mã biểu thuế theo các fta

TênThuế suất (%)Năm áp dụng
85198110 Theo DM HH XNK VN 16.62021
85198120 Theo DM HH XNK VN 16.62021
85198130 Theo DM HH XNK VN 202021
85198141 Theo DM HH XNK VN 6.62021
85198149 Theo DM HH XNK VN 16.62021
85198150 Theo DM HH XNK VN 6.62021
85198161 Theo DM HH XNK VN 6.62021
85198169 Theo DM HH XNK VN 16.62021
85198171 Theo DM HH XNK VN 6.62021
85198179 Theo DM HH XNK VN 16.62021
85198191 Theo DM HH XNK VN 6.62021
85198199 Theo DM HH XNK VN 13.32021
85198911 Theo DM HH XNK VN 6.62021
85198912 Theo DM HH XNK VN 6.62021
85198920 Theo DM HH XNK VN 16.62021
85198930 Theo DM HH XNK VN 6.62021
85198990 Theo DM HH XNK VN 13.32021
85211010 Theo DM HH XNK VN 6.62021
85211090 Theo DM HH XNK VN 00
85219011 Theo DM HH XNK VN 00
85219019 Theo DM HH XNK VN 00
85219091 Theo DM HH XNK VN 00
85219099 Theo DM HH XNK VN 00
85221000 Theo DM HH XNK VN 00
85229020 Theo DM HH XNK VN 00
85229030 Theo DM HH XNK VN 00
85229040 Theo DM HH XNK VN 00
85229050 Theo DM HH XNK VN 00
85229091 Theo DM HH XNK VN 00
85229092 Theo DM HH XNK VN 00

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi10.831
Còn hiệu lực0
Đã hết hiệu lực10.831
Số cấp mã3

Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ