Danh mục Biểu thuế theo các FTA

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên. Cùng một mã hàng nhưng nhập từ nước có FTA và có chứng nhận xuất xứ hợp lệ thì thuế suất thấp hơn nhiều so với thuế suất ưu đãi thông thường.

Dữ liệu nguồn ở danh mục này đang có dấu hiệu không nhất quán giữa cột mã và cột tên. Đang đối chiếu lại với nguồn, chưa dùng làm căn cứ tính thuế.

Bảng mã biểu thuế theo các fta

TênVăn bản ban hànhNgày hiệu lựcThuế suất (%)Năm áp dụng
85061010 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202016.62021
85061090 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/20203.32021
85063000 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202013.32021
85064000 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202013.32021
85065000 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202013.32021
85066010 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202013.32021
85066090 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/20203.32021
85068010 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202016.62021
85068020 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/20203.32021
85068091 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202016.62021
85068099 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/20203.32021
85069000 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/20203.32021
85071010 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202002021
85071092 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202016.62021
85071095 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202016.62021
85071096 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202016.62021
85071097 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202013.32021
85071098 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202013.32021
85071099 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202013.32021
85072010 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202002021
85072094 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202016.62021
85072095 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202016.62021
85072096 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202016.62021
85072097 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202013.32021
85072098 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202013.32021
85072099 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202013.32021
85073010 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202002021
85073090 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202002021
85074010 Theo DM HH XNK VN 17/09/202000
85074090 Theo DM HH XNK VN 17/09/202000

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi10.831
Còn hiệu lực0
Đã hết hiệu lực10.831
Số cấp mã3

Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ