Danh mục Biểu thuế theo các FTA

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên. Cùng một mã hàng nhưng nhập từ nước có FTA và có chứng nhận xuất xứ hợp lệ thì thuế suất thấp hơn nhiều so với thuế suất ưu đãi thông thường.

Dữ liệu nguồn ở danh mục này đang có dấu hiệu không nhất quán giữa cột mã và cột tên. Đang đối chiếu lại với nguồn, chưa dùng làm căn cứ tính thuế.

Bảng mã biểu thuế theo các fta

TênThuế suất (%)Năm áp dụng
82054000 Theo DM HH XNK VN 00
82055100 Theo DM HH XNK VN 00
82055900 Theo DM HH XNK VN 102021
82056000 Theo DM HH XNK VN 102021
82057000 Theo DM HH XNK VN 102021
82059000 Theo DM HH XNK VN 102021
82060000 Theo DM HH XNK VN 102021
82071300 Theo DM HH XNK VN 02021
82071900 Theo DM HH XNK VN 02021
82072000 Theo DM HH XNK VN 02021
82073000 Theo DM HH XNK VN 00
82074000 Theo DM HH XNK VN 00
82075000 Theo DM HH XNK VN 00
82076000 Theo DM HH XNK VN 00
82077000 Theo DM HH XNK VN 00
82078000 Theo DM HH XNK VN 00
82079000 Theo DM HH XNK VN 00
82081000 Theo DM HH XNK VN 00
82082000 Theo DM HH XNK VN 00
82083000 Theo DM HH XNK VN 00
82084000 Theo DM HH XNK VN 00
82089000 Theo DM HH XNK VN 00
82090000 Theo DM HH XNK VN 00
82100000 Theo DM HH XNK VN 00
82111000 Theo DM HH XNK VN 00
82119100 Theo DM HH XNK VN 00
82119250 Theo DM HH XNK VN 00
82119291 Theo DM HH XNK VN 00
82119299 Theo DM HH XNK VN 00
82119321 Theo DM HH XNK VN 00

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi10.831
Còn hiệu lực0
Đã hết hiệu lực10.831
Số cấp mã3

Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ