Danh mục Biểu thuế theo các FTA

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên. Cùng một mã hàng nhưng nhập từ nước có FTA và có chứng nhận xuất xứ hợp lệ thì thuế suất thấp hơn nhiều so với thuế suất ưu đãi thông thường.

Dữ liệu nguồn ở danh mục này đang có dấu hiệu không nhất quán giữa cột mã và cột tên. Đang đối chiếu lại với nguồn, chưa dùng làm căn cứ tính thuế.

Bảng mã biểu thuế theo các fta

TênNgày kết thúcThuế suất (%)Năm áp dụng
81129200 Theo DM HH XNK VN 18/11/202102021
81129900 Theo DM HH XNK VN 18/11/202102021
81130000 Theo DM HH XNK VN 18/11/202102021
8127139800 Tạ Thị Niêng 21/09/202202021
8128892397 Hộ KINH DOANH CửA HàNG ĐạI NAM 07/10/202202021
82011000 Theo DM HH XNK VN 18/11/2021102021
82013010 Theo DM HH XNK VN 18/11/2021102021
82013090 Theo DM HH XNK VN 18/11/2021102021
82014000 Theo DM HH XNK VN 18/11/2021102021
82015000 Theo DM HH XNK VN 18/11/2021102021
82016000 Theo DM HH XNK VN 18/11/2021102021
82019000 Theo DM HH XNK VN 18/11/2021102021
82021000 Theo DM HH XNK VN 18/11/2021102021
82022000 Theo DM HH XNK VN 18/11/202152021
82023100 Theo DM HH XNK VN 18/11/202102021
82023900 Theo DM HH XNK VN 18/11/202102021
82024000 Theo DM HH XNK VN 18/11/202102021
82029100 Theo DM HH XNK VN 18/11/202102021
82029910 Theo DM HH XNK VN 18/11/202102021
82029990 Theo DM HH XNK VN 18/11/202102021
82031000 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
82032000 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
82033000 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
82034000 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
82041100 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
82041200 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
82042000 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
82051000 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
82052000 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
82053000 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi10.831
Còn hiệu lực0
Đã hết hiệu lực10.831
Số cấp mã3

Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ