Danh mục Biểu thuế theo các FTA

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên. Cùng một mã hàng nhưng nhập từ nước có FTA và có chứng nhận xuất xứ hợp lệ thì thuế suất thấp hơn nhiều so với thuế suất ưu đãi thông thường.

Dữ liệu nguồn ở danh mục này đang có dấu hiệu không nhất quán giữa cột mã và cột tên. Đang đối chiếu lại với nguồn, chưa dùng làm căn cứ tính thuế.

Bảng mã biểu thuế theo các fta

TênNgày kết thúcThuế suất (%)Năm áp dụng
79050090 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
79070030 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
79070040 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
79070091 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
79070092 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
79070093 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
80070092 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
80070093 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
80070099 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
8046838776 Ngô Thị Kiều 15/11/20223.72021
8092795157001 CửA HàNG THàNH THàNH PHáT 04/11/202202021
81011000 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
81019400 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
81019600 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
81019700 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
81019990 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
81021000 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
81029400 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
81029500 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
81029600 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
81029700 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
81029900 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
81032000 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
81033000 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
81039000 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
81041100 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
81041900 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
81042000 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
81043000 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
81049000 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi10.831
Còn hiệu lực0
Đã hết hiệu lực10.831
Số cấp mã3

Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ