Danh mục Biểu thuế theo các FTA

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên. Cùng một mã hàng nhưng nhập từ nước có FTA và có chứng nhận xuất xứ hợp lệ thì thuế suất thấp hơn nhiều so với thuế suất ưu đãi thông thường.

Dữ liệu nguồn ở danh mục này đang có dấu hiệu không nhất quán giữa cột mã và cột tên. Đang đối chiếu lại với nguồn, chưa dùng làm căn cứ tính thuế.

Bảng mã biểu thuế theo các fta

TênNăm áp dụng
72082799 Theo DM HH XNK VN 2021
72083600 Theo DM HH XNK VN 2021
72083700 Theo DM HH XNK VN 2021
72083800 Theo DM HH XNK VN 2021
72083910 Theo DM HH XNK VN 2021
72083990 Theo DM HH XNK VN 0
72084000 Theo DM HH XNK VN 0
72085100 Theo DM HH XNK VN 0
72085200 Theo DM HH XNK VN 0
72085300 Theo DM HH XNK VN 0
72085410 Theo DM HH XNK VN 0
72085490 Theo DM HH XNK VN 0
72089010 Theo DM HH XNK VN 0
72089020 Theo DM HH XNK VN 0
72089090 Theo DM HH XNK VN 0
72091500 Theo DM HH XNK VN 0
72091610 Theo DM HH XNK VN 0
72091690 Theo DM HH XNK VN 0
72091710 Theo DM HH XNK VN 0
72091790 Theo DM HH XNK VN 0
72091810 Theo DM HH XNK VN 0
72091891 Theo DM HH XNK VN 0
72091899 Theo DM HH XNK VN 0
72092500 Theo DM HH XNK VN 0
72092610 Theo DM HH XNK VN 0
72101290 Theo DM HH XNK VN 0
72104119 Theo DM HH XNK VN 0
72104191 Theo DM HH XNK VN 0
72104199 Theo DM HH XNK VN 0
72104911 Theo DM HH XNK VN 0

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi10.831
Còn hiệu lực0
Đã hết hiệu lực10.831
Số cấp mã3

Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ