Danh mục Biểu thuế theo các FTA

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên. Cùng một mã hàng nhưng nhập từ nước có FTA và có chứng nhận xuất xứ hợp lệ thì thuế suất thấp hơn nhiều so với thuế suất ưu đãi thông thường.

Dữ liệu nguồn ở danh mục này đang có dấu hiệu không nhất quán giữa cột mã và cột tên. Đang đối chiếu lại với nguồn, chưa dùng làm căn cứ tính thuế.

Bảng mã biểu thuế theo các fta

TênNgày kết thúcThuế suất (%)Năm áp dụng
61152200 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
61152910 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
61152990 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
61153010 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
61153090 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
61159400 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
61159500 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
61159600 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
61159900 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
61161010 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
61161090 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
61169100 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
61169200 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
61169300 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
61169900 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
61171010 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
61171090 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
6200061723 CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN GIốNG VậT Tư NôNG NGHIệP TâY BắC 10/10/202211.32021
6200093443 CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư PHáT TRIểN SơN HảI LAI CHâU 01/11/202202021
6200098184 CôNG TY Cổ PHầN NăNG LượNG NậM CủM 5 13/10/20227.52021
6200110547 Hợp Tác Xã TEA Tân Uyên 18/10/202211.22021
6200111269 CôNG TY Cổ PHầN NăNG LượNG NậM Pì Hà CHâU 01/12/202202021
62021910 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
62021920 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
62021990 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
62029100 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
62029200 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
62029300 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
62029910 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
62029920 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi10.831
Còn hiệu lực0
Đã hết hiệu lực10.831
Số cấp mã3

Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ