Danh mục Biểu thuế theo các FTA

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên. Cùng một mã hàng nhưng nhập từ nước có FTA và có chứng nhận xuất xứ hợp lệ thì thuế suất thấp hơn nhiều so với thuế suất ưu đãi thông thường.

Dữ liệu nguồn ở danh mục này đang có dấu hiệu không nhất quán giữa cột mã và cột tên. Đang đối chiếu lại với nguồn, chưa dùng làm căn cứ tính thuế.

Bảng mã biểu thuế theo các fta

TênNăm áp dụng
61042900 Theo DM HH XNK VN 2021
61043100 Theo DM HH XNK VN 0
61043200 Theo DM HH XNK VN 0
61043300 Theo DM HH XNK VN 0
61043900 Theo DM HH XNK VN 0
61044100 Theo DM HH XNK VN 0
61044200 Theo DM HH XNK VN 0
61044300 Theo DM HH XNK VN 0
61044400 Theo DM HH XNK VN 0
61044900 Theo DM HH XNK VN 0
61045100 Theo DM HH XNK VN 0
61045200 Theo DM HH XNK VN 0
61045300 Theo DM HH XNK VN 0
61045900 Theo DM HH XNK VN 0
61046100 Theo DM HH XNK VN 0
61046200 Theo DM HH XNK VN 0
61046300 Theo DM HH XNK VN 0
61046900 Theo DM HH XNK VN 0
61051000 Theo DM HH XNK VN 0
61052010 Theo DM HH XNK VN 0
61052020 Theo DM HH XNK VN 0
61079100 Theo DM HH XNK VN 0
61079900 Theo DM HH XNK VN 0
61081100 Theo DM HH XNK VN 0
61081920 Theo DM HH XNK VN 0
61081930 Theo DM HH XNK VN 0
61081940 Theo DM HH XNK VN 0
61081990 Theo DM HH XNK VN 0
61082100 Theo DM HH XNK VN 0
61082200 Theo DM HH XNK VN 0

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi10.831
Còn hiệu lực0
Đã hết hiệu lực10.831
Số cấp mã3

Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ