Danh mục Biểu thuế theo các FTA

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên. Cùng một mã hàng nhưng nhập từ nước có FTA và có chứng nhận xuất xứ hợp lệ thì thuế suất thấp hơn nhiều so với thuế suất ưu đãi thông thường.

Dữ liệu nguồn ở danh mục này đang có dấu hiệu không nhất quán giữa cột mã và cột tên. Đang đối chiếu lại với nguồn, chưa dùng làm căn cứ tính thuế.

Bảng mã biểu thuế theo các fta

TênNgày kết thúcThuế suất (%)Năm áp dụng
6100255154 Công ty TNHH một thành viên INNOVGREEN Kon Tum 11/10/202202021
61012000 Theo DM HH XNK VN 18/11/202113.32021
6101261506 CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và PHáT TRIểN THủY ĐIệN BOKO 19/11/20223.32021
6101278563 CôNG TY TNHH ĐT Và XD MINH HUY HOàNG 08/11/202202021
6101287656 CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI ĐườNG Bộ VIệT LàO - VạN TRườNG AN 29/09/202202021
6101290698 CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU HùNG THàNH 07/10/202202021
61013000 Theo DM HH XNK VN 18/11/2021102021
61019000 Theo DM HH XNK VN 18/11/2021102021
61021000 Theo DM HH XNK VN 18/11/202113.32021
61022000 Theo DM HH XNK VN 18/11/2021102021
61023000 Theo DM HH XNK VN 18/11/2021102021
61029000 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
61031000 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
61032200 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
61032300 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
61032900 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
61033100 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
61033200 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
61033300 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
61033910 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
61033990 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
61034100 Theo DM HH XNK VN 18/11/202102021
61034200 Theo DM HH XNK VN 18/11/202113.32021
61034300 Theo DM HH XNK VN 18/11/202113.32021
61034900 Theo DM HH XNK VN 18/11/2021102021
61041300 Theo DM HH XNK VN 18/11/202102021
61041920 Theo DM HH XNK VN 18/11/202102021
61041990 Theo DM HH XNK VN 18/11/202102021
61042200 Theo DM HH XNK VN 18/11/202102021
61042300 Theo DM HH XNK VN 18/11/202102021

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi10.831
Còn hiệu lực0
Đã hết hiệu lực10.831
Số cấp mã3

Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ