Danh mục Biểu thuế theo các FTA

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên. Cùng một mã hàng nhưng nhập từ nước có FTA và có chứng nhận xuất xứ hợp lệ thì thuế suất thấp hơn nhiều so với thuế suất ưu đãi thông thường.

Dữ liệu nguồn ở danh mục này đang có dấu hiệu không nhất quán giữa cột mã và cột tên. Đang đối chiếu lại với nguồn, chưa dùng làm căn cứ tính thuế.

Bảng mã biểu thuế theo các fta

TênNgày kết thúcThuế suất (%)Năm áp dụng
49070029 Theo DM HH XNK VN 18/11/202102021
49070040 Theo DM HH XNK VN 18/11/202102021
49070090 Theo DM HH XNK VN 18/11/2021152021
49081000 Theo DM HH XNK VN 18/11/20213.72021
49089000 Theo DM HH XNK VN 18/11/2021152021
49090000 Theo DM HH XNK VN 18/11/2021152021
49100000 Theo DM HH XNK VN 18/11/2021152021
49111010 Theo DM HH XNK VN 18/11/2021152021
49111090 Theo DM HH XNK VN 18/11/2021152021
49119110 Theo DM HH XNK VN 18/11/2021152021
49119121 Theo DM HH XNK VN 18/11/20217.52021
49119129 Theo DM HH XNK VN 18/11/2021152021
49119131 Theo DM HH XNK VN 18/11/20217.52021
49119139 Theo DM HH XNK VN 18/11/2021152021
49119910 Theo DM HH XNK VN 18/11/2021152021
49119920 Theo DM HH XNK VN 18/11/2021152021
49119930 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
49119990 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
5000216689 DOANH NGHIệP Tư NHâN HưNG Hà TUYêN QUANG 19/10/202202021
50010000 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
50020000 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
50030000 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
50040000 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
50050000 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
50060000 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
50071020 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
50071030 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
50071090 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
50072020 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
50072030 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi10.831
Còn hiệu lực0
Đã hết hiệu lực10.831
Số cấp mã3

Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ