Danh mục Biểu thuế theo các FTA

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên. Cùng một mã hàng nhưng nhập từ nước có FTA và có chứng nhận xuất xứ hợp lệ thì thuế suất thấp hơn nhiều so với thuế suất ưu đãi thông thường.

Dữ liệu nguồn ở danh mục này đang có dấu hiệu không nhất quán giữa cột mã và cột tên. Đang đối chiếu lại với nguồn, chưa dùng làm căn cứ tính thuế.

Bảng mã biểu thuế theo các fta

TênNgày kết thúcThuế suất (%)
4900889597 CôNG TY TNHH THủY HảI SảN LạNG SơN 29/09/20220
4900889798 CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU HOàNG QUâN 09/11/20225
4900889808 CôNG TY TNHH MTV THủY TINH LS 31/10/20220
4900889903 CôNG TY TNHH MTV XUấT NHậP KHẩU TNA 06/10/20220
4900890112 CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU NHấT LONG THịNH 24/10/202226.2
4900890144 CôNG TY TNHH MTV XNK KIM PHúC ANH 21/10/202226.2
4900890176 CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NôNG SảN BảO AN 18/11/202210
4900890190 CôNG TY TNHH VậN CHUYểN QUốC Tế SP 01/11/20220
4900890440 CôNG TY TNHH ĐạI THUậN CáT 18/11/20220
4900890472 CôNG TY TNHH Hà SơN 55 12/11/202216.3
4900890514 CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU TTH 30/10/20220
4900890560 CôNG TY TNHH MTV MT20 28/11/20220
4900890602 CôNG TY TNHH TMXNK THàNH TRUNG 568 15/11/20225
4900890930 CôNG TY TNHH MTV GREENLOG 23/11/20220
4900890962 CôNG TY TNHH MTV HưNG THịNH PHáT LS 01/12/20220
49011000 Theo DM HH XNK VN 18/11/20213.7
49019100 Theo DM HH XNK VN 18/11/20210
49019910 Theo DM HH XNK VN 18/11/20210
49019990 Theo DM HH XNK VN 18/11/20213.7
49021000 Theo DM HH XNK VN 18/11/20210
49029010 Theo DM HH XNK VN 18/11/20210
49029090 Theo DM HH XNK VN 18/11/20210
49030000 Theo DM HH XNK VN 18/11/20210
49040000 Theo DM HH XNK VN 18/11/20213.7
49051000 Theo DM HH XNK VN 18/11/20210
49059100 Theo DM HH XNK VN 18/11/20210
49059900 Theo DM HH XNK VN 18/11/20210
49060000 Theo DM HH XNK VN 18/11/20210
49070010 Theo DM HH XNK VN 18/11/20210
49070021 Theo DM HH XNK VN 18/11/202115

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi10.831
Còn hiệu lực0
Đã hết hiệu lực10.831
Số cấp mã3

Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ