Danh mục Biểu thuế theo các FTA

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên. Cùng một mã hàng nhưng nhập từ nước có FTA và có chứng nhận xuất xứ hợp lệ thì thuế suất thấp hơn nhiều so với thuế suất ưu đãi thông thường.

Dữ liệu nguồn ở danh mục này đang có dấu hiệu không nhất quán giữa cột mã và cột tên. Đang đối chiếu lại với nguồn, chưa dùng làm căn cứ tính thuế.

Bảng mã biểu thuế theo các fta

TênThuế suất (%)Năm áp dụng
48142090 Theo DM HH XNK VN 00
48149000 Theo DM HH XNK VN 00
48194000 Theo DM HH XNK VN 152021
48195000 Theo DM HH XNK VN 152021
48196000 Theo DM HH XNK VN 152021
48201000 Theo DM HH XNK VN 18.72021
48202000 Theo DM HH XNK VN 18.72021
48203000 Theo DM HH XNK VN 18.72021
48204000 Theo DM HH XNK VN 18.72021
48205000 Theo DM HH XNK VN 18.72021
48209000 Theo DM HH XNK VN 18.72021
48211010 Theo DM HH XNK VN 152021
48211090 Theo DM HH XNK VN 152021
48219010 Theo DM HH XNK VN 152021
48219090 Theo DM HH XNK VN 152021
48221010 Theo DM HH XNK VN 02021
48221090 Theo DM HH XNK VN 02021
48229010 Theo DM HH XNK VN 02021
48229090 Theo DM HH XNK VN 02021
48232010 Theo DM HH XNK VN 02021
48232090 Theo DM HH XNK VN 02021
48234021 Theo DM HH XNK VN 02021
48234029 Theo DM HH XNK VN 02021
48234090 Theo DM HH XNK VN 02021
48236100 Theo DM HH XNK VN 152021
48236900 Theo DM HH XNK VN 152021
48237000 Theo DM HH XNK VN 02021
48239010 Theo DM HH XNK VN 152021
48239020 Theo DM HH XNK VN 152021
48239030 Theo DM HH XNK VN 152021

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi10.831
Còn hiệu lực0
Đã hết hiệu lực10.831
Số cấp mã3

Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ