Danh mục Biểu thuế theo các FTA

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên. Cùng một mã hàng nhưng nhập từ nước có FTA và có chứng nhận xuất xứ hợp lệ thì thuế suất thấp hơn nhiều so với thuế suất ưu đãi thông thường.

Dữ liệu nguồn ở danh mục này đang có dấu hiệu không nhất quán giữa cột mã và cột tên. Đang đối chiếu lại với nguồn, chưa dùng làm căn cứ tính thuế.

Bảng mã biểu thuế theo các fta

TênVăn bản ban hànhNgày hiệu lựcNgày kết thúcThuế suất (%)
39269091 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202018/11/20210
39269092 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202018/11/20210
39269099 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202018/11/20210
4000472377 Công Ty TNHH Thiên Phú Hưng NÐ 111/2020/NÐ-CP03/11/202211.2
4001088269 CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN KINH DOANH TổNG HợP ĐạT PHươNG NÐ 111/2020/NÐ-CP11/11/202212.5
4001149539 CôNG TY TNHH KHU NGHỉ DưỡNG Và TIếP THị KG VIệT NAM NÐ 111/2020/NÐ-CP03/10/20225.2
4001150661001 CôNG TY TNHH XâY DựNG QUốC Tế TRANG TRí CôNG TRìNH VĩNH HằNG-CHI NHáNH BìNH DươNG NÐ 111/2020/NÐ-CP26/09/20220
4001174253 CôNG TY TNHH TRENDING GOLDEN NÐ 111/2020/NÐ-CP09/11/20225
4001197892 CôNG TY CP KíNH CAO CấP ĐạI DươNG NÐ 111/2020/NÐ-CP26/09/20220
4001220767 CôNG TY TNHH MâY TRE ĐAN THượNG ĐứC NÐ 111/2020/NÐ-CP30/10/20220
4001228815 CôNG TY TNHH ĐèN TRANG TRí CôNG NGHệ SINH THáI LEDUP NÐ 111/2020/NÐ-CP26/09/20220
4001252511 CôNG TY TNHH SảN XUấT CấU KIệN NặNG THACO INDUSTRIES NÐ 111/2020/NÐ-CP25/10/20220
4001255921 CôNG TY TNHH QUảNG NAM GLUE NÐ 111/2020/NÐ-CP24/10/202213.3
4001256587 CôNG TY TNHH LNKK VIệT NAM NÐ 111/2020/NÐ-CP23/11/20223.3
4001256795 CôNG TY TNHH FORTUNE HOURS NÐ 111/2020/NÐ-CP27/10/20220
4001256932 CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HảI SơN LâM NÐ 111/2020/NÐ-CP22/11/202213.3
4001257862 CôNG TY TNHH MTV TMDV TH MIềN TRUNG NÐ 111/2020/NÐ-CP30/10/20222
4001259299 CôNG TY TNHH NăNG LượNG TRườNG SơN XANH NÐ 111/2020/NÐ-CP02/12/202213.3
40025100 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
40025910 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
40025990 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
40026010 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
40026090 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
40027010 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
40027090 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
40029920 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
40029990 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
40030000 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
40040000 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210
40051010 Theo DM HH XNK VN 17/09/202018/11/20210

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi10.831
Còn hiệu lực0
Đã hết hiệu lực10.831
Số cấp mã3

Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ