Danh mục Biểu thuế theo các FTA

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên. Cùng một mã hàng nhưng nhập từ nước có FTA và có chứng nhận xuất xứ hợp lệ thì thuế suất thấp hơn nhiều so với thuế suất ưu đãi thông thường.

Dữ liệu nguồn ở danh mục này đang có dấu hiệu không nhất quán giữa cột mã và cột tên. Đang đối chiếu lại với nguồn, chưa dùng làm căn cứ tính thuế.

Bảng mã biểu thuế theo các fta

TênNgày kết thúcThuế suất (%)Năm áp dụng
2902143899 CôNG TY TNHH TRUNG CườNG QUốC 14/09/202222.52021
2902143948 CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN TM NAM PHáT 16/11/20221.52021
2902146025 CôNG TY TNHH QUỳ HợP MARBLE 03/10/202202021
2902146593 CôNG TY TNHH ĐầU Tư TàI CAO 03/10/202202021
2902146988 CôNG TY TNHH SX Đồ Gỗ Hồ VăN 27/09/202202021
2902147519 CôNG TY TNHH TM Và DV NGUYêN ĐứC PHáT 16/10/202213.32021
2902147685 CôNG TY TNHH THươNG MạI TRầN HOA PHáT 30/09/202202021
2902148047 CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HOàNG NHâN 24/10/2022102021
2902148463 CôNG TY TNHH XNK Và TM HưNG THắNG 01/12/202202021
2902148505 CôNG TY TNHH TMDV Và SảN XUấT VăN VINH 16/10/202202021
2902148939 CôNG TY TNHH XNK NộI THấT NGọC GIANG 17/11/202202021
2902150695 CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THảO PHáT LộC 05/12/202200
29024100 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
29024200 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
29024300 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
29024400 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
29025000 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
29026000 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
29027000 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
29029010 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
29029020 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
29029090 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
29031110 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
29031190 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
29031200 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
29031300 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
29031400 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
29031500 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
29031910 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
29031920 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi10.831
Còn hiệu lực0
Đã hết hiệu lực10.831
Số cấp mã3

Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ