Danh mục Biểu thuế theo các FTA

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên. Cùng một mã hàng nhưng nhập từ nước có FTA và có chứng nhận xuất xứ hợp lệ thì thuế suất thấp hơn nhiều so với thuế suất ưu đãi thông thường.

Dữ liệu nguồn ở danh mục này đang có dấu hiệu không nhất quán giữa cột mã và cột tên. Đang đối chiếu lại với nguồn, chưa dùng làm căn cứ tính thuế.

Bảng mã biểu thuế theo các fta

TênVăn bản ban hànhNgày hiệu lựcThuế suất (%)Ngày văn bản
22042921 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/20203502/04/2020
22042922 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/20203502/04/2020
22043010 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/20203702/04/2020
22043020 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/20203702/04/2020
22051010 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202041.217/09/2020
22051020 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202041.217/09/2020
22059010 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202041.217/09/2020
22059020 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202041.217/09/2020
22060010 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202041.217/09/2020
22060020 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202041.217/09/2020
22060099 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202041.217/09/2020
22071000 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/2020002/04/2020
22072011 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/2020002/04/2020
22072019 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/2020002/04/2020
22072090 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/2020002/04/2020
22082050 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/20203617/09/2020
22082090 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/20203617/09/2020
22083000 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/20203617/09/2020
22084000 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/2020002/04/2020
22085000 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/20203617/09/2020
22086000 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/20203617/09/2020
22087010 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/2020002/04/2020
22087090 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/2020002/04/2020
22089010 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/2020002/04/2020
22089020 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/2020002/04/2020
22089030 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/2020002/04/2020
22089040 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/2020002/04/2020
22089050 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/2020002/04/2020
22089060 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/2020002/04/2020
22089070 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/2020002/04/2020

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi10.831
Còn hiệu lực0
Đã hết hiệu lực10.831
Số cấp mã3

Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ