Danh mục Biểu thuế theo các FTA

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên. Cùng một mã hàng nhưng nhập từ nước có FTA và có chứng nhận xuất xứ hợp lệ thì thuế suất thấp hơn nhiều so với thuế suất ưu đãi thông thường.

Dữ liệu nguồn ở danh mục này đang có dấu hiệu không nhất quán giữa cột mã và cột tên. Đang đối chiếu lại với nguồn, chưa dùng làm căn cứ tính thuế.

Bảng mã biểu thuế theo các fta

TênVăn bản ban hànhNgày hiệu lựcNgày kết thúcThuế suất (%)
2200800536 CôNG TY TNHH NôNG SảN LươNG THựC THIêN THư NÐ 111/2020/NÐ-CP10/11/20226.6
2200801025 CôNG TY Cổ PHầN ATT NAM SôNG HậU NÐ 111/2020/NÐ-CP17/10/20220
22011010 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/202126.2
22011020 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/202126.2
22019010 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/202130
22019090 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/202130
22021010 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202018/11/20210
22021090 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202018/11/20210
22029920 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/202122.5
22029940 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/202115
22029950 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/202122.5
22029990 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/202115
22030011 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202018/11/20210
22030019 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202018/11/20210
22030091 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202018/11/20210
22030099 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202018/11/20210
22041000 Theo DM HH XNK VN NÐ 111/2020/NÐ-CP17/09/202018/11/202137.5
22042111 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202018/11/202135
22042113 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202018/11/202135
22042114 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202018/11/202135
22042121 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202018/11/202135
22042122 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202018/11/202135
22042211 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202018/11/202135
22042212 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202018/11/202135
22042213 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202018/11/202135
22042221 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202018/11/202135
22042222 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202018/11/202135
22042911 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202018/11/202135
22042913 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202018/11/202135
22042914 Theo DM HH XNK VN NÐ 39/2020/NÐ-CP19/05/202018/11/202135

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi10.831
Còn hiệu lực0
Đã hết hiệu lực10.831
Số cấp mã3

Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ