3024678 | Ban quản lý xây dựng cơ bản xã Ngọc Quan | Văn phòng Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân | 0 | 605 | UBND huyện Đoan Hùng |
3024681 | BQL chương trình 135 xã Xuân Vân | Các quan hệ khác của ngân sách | 4 | 860 | UBND xã Xuân Vân |
3024683 | Ban quản lý dự án Hỗ trợ xử lý chất thải Bệnh viện tỉnh Khánh Hoà | Các đơn vị khác | 0 | 599 | |
3024700 | Ban quản lý các Dự án nông nghiệp huyện Tam Đảo | Các quan hệ khác của ngân sách | 0 | 860 | |
3024701 | Ban quản lý dự án xây dựng nông thôn mới xã Chiềng Công, huyện Mường La | Các đơn vị khác | 0 | 989 | |
3024702 | Ban quản lý dự án xây dựng nông thôn mới xã Chiềng Ân, huyện Mường La | Các đơn vị khác | 0 | 989 | |
3024703 | Ban quản lý dự án xây dựng nông thôn mới xã Mường Chùm, huyện Mường La | Các đơn vị khác | 0 | 989 | |
3024704 | Ban quản lý dự án xây dựng nông thôn mới xã Pi Toong, huyện Mường La | Các đơn vị khác | 0 | 989 | |
3024705 | Ban quản lý dự án xây dựng nông thôn mới xã Chiềng Lao, huyện Mường La | Các đơn vị khác | 0 | 989 | |
3024706 | Ban quản lý dự án xây dựng nông thôn mới xã Chiềng Hoa, huyện Mường La | Các đơn vị khác | 0 | 989 | |
3024707 | Ban quản lý dự án xây dựng nông thôn mới xã Chiềng San, huyện Mường La | Các đơn vị khác | 0 | 989 | |
3024708 | Ban quản lý dự án xây dựng nông thôn mới xã Hua Trai, huyện Mường La | Các đơn vị khác | 0 | 989 | |
3024709 | Ban quản lý dự án xây dựng nông thôn mới xã Chiềng Muôn, huyện Mường La | Các đơn vị khác | 0 | 989 | |
3024710 | Ban quản lý dự án xây dựng nông thôn mới xã Nậm Giôn, huyện Mường La | Các đơn vị khác | 0 | 989 | |
3024711 | Ban quản lý dự án xây dựng nông thôn mới xã Tạ Bú, huyện Mường La | Các đơn vị khác | 0 | 989 | |
3024712 | Ban quản lý dự án xây dựng nông thôn mới xã Nặm Păm, huyện Mường La | Các đơn vị khác | 0 | 989 | |
3024717 | Ban quản lý xây dựng nông thôn mới xã Phước Đồng | Văn phòng Hội đồng nhân dân | 3 | 802 | UBND Xã Phước Đồng |
3024728 | Ban Xây dựng năng lực và Thực hiện các dự án ODA ngành nước tỉnh Ninh Thuận | Không xác định | 0 | 000 | |
3024729 | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng xã Trung Giáp | Văn phòng Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân | 0 | 605 | Xã Trung Giáp |
3024730 | Ban quản lý các công trình XDCB xã Đức Hương | Các quan hệ khác của ngân sách | 0 | 860 | Văn phòng UBND xã Đức Hương |
3024731 | Ban quản lý các công trình XDCB xã Đức Bồng | Các quan hệ khác của ngân sách | 0 | 860 | Văn phòng UBND Xã Đức Bồng |
3024732 | Ban Quản lý dự án tin học hóa hoạt động các cơ quan Đảng tỉnh Vĩnh Phúc | Văn phòng Tỉnh uỷ | 0 | 509 | |
3024733 | Ban Quản lý Dự án Chuyển đổi Nông nghiệp bền vững Đồng Tháp | Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn | 0 | 412 | Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn tỉnh Đồng Tháp |
3024737 | Ban quản lý Dự án "Chuyển đổi nông nghiệp bền vững tại Việt Nam" tỉnh Đắk Lắk | Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn | 0 | 412 | Sở Nông nghiệp và Môi trường Đắk Lắk |
3024739 | BQL xây dựng cơ bản xã Ca Đình huyện Đoan Hùng | Văn phòng Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân | 0 | 605 | UBND huyện Đoan Hùng |
3024740 | Ban quản lý dự án xây dựng các khu tái định cư phục vụ công tác GPMB dự án Khu công nghiệp Tam Dương 2 - khu B | Các quan hệ khác của ngân sách | 0 | 860 | |
3024760 | Ban Quản lý dự án xây dựng phục vụ Trung tâm huyện mới | Chương không xác định | 0 | 000 | |
3024765 | Ban quản lý dự án phát triển giáo dục trung học phổ thông giai đoạn 2 tỉnh Sơn La | Các đơn vị khác | 0 | 599 | |
3024767 | Ban quản lý dự án Giáo dục trung học cơ sở khu vực khó khăn nhất giai đoạn 2 tỉnh Sơn La | Các đơn vị khác | 0 | 599 | |
3024778 | Ban quản lý dự án "Quản lý rừng bền vững và đa dạng sinh học nhằm giảm thải C02-Kfw8" huyện Trấn Yên | Văn phòng Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân | 0 | 605 | |