3018618 | Ban quản lý các dự án đầu tư xây dựng cơ bản Thành phố Thanh Hóa | Sở Tài chính | 0 | 418 | Thành phố Thanh Hóa |
3018619 | Ban quản lý các dự án đầu tư xây dựng cơ bản thị xã Bỉm Sơn | Sở Tài chính | 0 | 418 | Thị xã Bỉm Sơn |
3018620 | Ban quản lý các dự án đầu tư xây dựng cơ bản thị xã Sầm Sơn, Thanh Hóa | Sở Tài chính | 0 | 418 | Thành phố Sầm Sơn |
3018621 | Ban quản lý các dự án đầu tư xây dựng cơ bản huyện Mường Lát, Thanh Hóa | Sở Tài chính | 0 | 418 | Huyện Mường Lát |
3018622 | Ban quản lý các dự án đầu tư xây dựng cơ bản huyện Quan Hóa, Thanh Hóa | Sở Tài chính | 0 | 418 | Huyện Quan Hóa |
3018623 | Ban quản lý các dự án đầu tư xây dựng cơ bản huyện Bá Thước, Thanh Hóa | Sở Tài chính | 0 | 418 | Huyện Bá Thước |
3018624 | Ban quản lý các dự án đầu tư xây dựng cơ bản huyện Quan Sơn, Thanh Hóa | Sở Tài chính | 0 | 418 | Huyện Quan Sơn |
3018625 | Ban quản lý các dự án đầu tư xây dựng cơ bản huyện Lang Chánh, Thanh Hóa | Sở Tài chính | 0 | 418 | Huyện Lang Chánh |
3018626 | Ban quản lý các dự án đầu tư xây dựng cơ bản huyện Ngọc Lặc, Thanh Hóa | Sở Tài chính | 0 | 418 | Huyện Ngọc Lặc |
3018627 | Ban quản lý các dự án đầu tư xây dựng cơ bản huyện Cẩm Thủy, Thanh Hóa | Sở Tài chính | 0 | 418 | Huyện Cẩm Thủy |
3018628 | Ban quản lý các dự án đầu tư xây dựng cơ bản huyện Thạch Thành, Thanh Hóa | Sở Tài chính | 0 | 418 | Huyện Thạch Thành |
3018629 | Ban quản lý các dự án đầu tư xây dựng cơ bản huyện Hà Trung, Thanh Hóa | Sở Tài chính | 0 | 418 | Huyện Vĩnh Lộc |
3018630 | Ban quản lý các dự án đầu tư xây dựng cơ bản huyện Yên Định, Thanh Hóa | Sở Tài chính | 0 | 418 | Huyện Yên Định |
3018631 | Ban quản lý các dự án đầu tư xây dựng cơ bản huyện Thọ Xuân, Thanh Hóa | Sở Tài chính | 0 | 418 | Huyện Thọ Xuân |
3018633 | Ban quản lý các dự án đầu tư xây dựng cơ bản huyện Thường Xuân, Thanh Hóa | Sở Tài chính | 0 | 418 | Huyện Thường Xuân |
3018634 | Ban quản lý các dự án đầu tư xây dựng cơ bản huyện Triệu Sơn, Thanh Hóa | Sở Tài chính | 0 | 418 | Huyện Triệu Sơn |
3018635 | Ban quản lý các dự án đầu tư xây dựng cơ bản huyện Thiệu Hóa, Thanh Hóa | Sở Tài chính | 0 | 418 | Huyện Thiệu Hoá |
3018636 | Ban quản lý các dự án đầu tư xây dựng cơ bản huyện Hoằng Hóa, Thanh Hóa | Sở Tài chính | 0 | 418 | Huyện Hoằng Hóa |
3018637 | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực Hậu Lộc, Thanh Hóa | Sở Tài chính | 0 | 418 | Xã Hậu Lộc |
3018638 | Ban quản lý các dự án đầu tư xây dựng cơ bản huyện Nga Sơn, Thanh Hóa | Sở Tài chính | 0 | 418 | Huyện Nga Sơn |
3018639 | Ban quản lý các dự án đầu tư xây dựng cơ bản huyện Như Xuân, Thanh Hóa | Sở Tài chính | 0 | 418 | Huyện Như Xuân |
3018640 | Ban quản lý các dự án đầu tư xây dựng cơ bản huyện Như Thanh, Thanh Hóa | Sở Tài chính | 0 | 418 | Huyện Như Thanh |
3018641 | Ban quản lý các dự án đầu tư xây dựng cơ bản huyện Nông Cống, Thanh Hóa | Sở Tài chính | 0 | 418 | Huyện Nông Cống |
3018642 | Ban quản lý các dự án đầu tư xây dựng cơ bản huyện Đông Sơn, Thanh Hóa | Sở Tài chính | 0 | 418 | Huyện Đông Sơn |
3018643 | Ban quản lý các dự án đầu tư xây dựng cơ bản huyện Quảng Xương, Thanh Hóa | Sở Tài chính | 0 | 418 | Huyện Quảng Xương |
3018644 | Ban quản lý các dự án đầu tư xây dựng cơ bản huyện Tĩnh Gia, Thanh Hóa | Sở Tài chính | 0 | 418 | Huyện Tĩnh Gia |
3018645 | Ban quản lý các dự án đầu tư xây dựng cơ bản huyện Vĩnh Lộc, Thanh Hóa | Sở Tài chính | 0 | 418 | Huyện Vĩnh Lộc |
3018648 | Ban quản lý Dự án đầu tư, bảo vệ và phát triển rừng huyện Hải Lăng | Không xác định | 0 | 000 | Xã Diên Sanh |
3018652 | Ban chỉ huy PCLB và TKCN huyện Sông Mã | Các đơn vị khác | 3 | 799 | Huyện Sông Mã |
3018674 | Ban quản lý xây dựng các công trình CSHT xã Kỳ Bắc | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 0 | 805 | |