3015403 | Ban quản lý các Chương trình mục tiêu quốc gia xã Ia Kdăm giai đoạn 2021-2025 | 88/QĐ-UBND | 29/03/2022 | 4 | Ủy ban nhân dân Xã Ia Kdăm |
3015404 | Ban quản lý thực hiện chương trình mục tiêu quốc gia xã Ia Phí | 45/UBND | 11/08/2011 | 0 | |
3015405 | Ban quản lý thực hiện chương trình mục tiêu quốc gia xã Ia Ka | 45/UBND | 11/08/2011 | 0 | |
3015406 | Ban quản lý thực hiện chương trình mục tiêu quốc gia xã Ia Nhin | 45/UBND | 11/08/2011 | 0 | |
3015407 | Ban quản lý thực hiện chương trình mục tiêu quốc gia xã Ia Mơ Nông | 45/UBND | 11/08/2011 | 0 | |
3015408 | Ban quản lý thực hiện chương trình mục tiêu quốc gia xã Ia Kreng | 45/UBND | 11/08/2011 | 0 | |
3015409 | Ban quản lý thực hiện chương trình mục tiêu quốc gia thị trấn Ia Ly | 45/UBND | 11/08/2011 | 0 | |
3015410 | Ban quản lý thực hiện chương trình mục tiêu quốc gia xã Ia Khươl | 45/UBND | 11/08/2011 | 0 | |
3015411 | Ban quản lý thực hiện chương trình mục tiêu quốc gia xã Đăk Tơ Ver | 45/UBND | 11/08/2011 | 0 | |
3015412 | Ban quản lý thực hiện chương trình mục tiêu quốc gia xã Hà Tây | 45/UBND | 11/08/2011 | 0 | |
3015413 | Ban quản lý thực hiện chương trình mục tiêu quốc gia xã Nghĩa Hưng | 45/UBND | 11/08/2011 | 0 | |
3015414 | Ban quản lý thực hiện chương trình mục tiêu quốc gia xã Chư Jôr | 45/UBND | 11/08/2011 | 0 | |
3015415 | Ban quản lý thực hiện chương trình mục tiêu quốc gia xã Nghĩa Hòa | 45/UBND | 11/08/2011 | 0 | |
3015418 | BQL xây dựng nông thôn mới xã Chư RCăm | | | 0 | |
3015419 | BQL xây dựng nông thôn mới xã Ia RMok | | | 0 | |
3015421 | BQL xây dựng nông thôn mới xã Ia RSươm | | | 0 | |
3015422 | BQL xây dựng nông thôn mới xã Ia Rsai | | | 0 | |
3015423 | BQL xây dựng nông thôn mới xã Chư Ngọc | | | 0 | |
3015424 | BQL xây dựng nông thôn mới xã Chư Gu | | | 0 | |
3015425 | BQL xây dựng nông thôn mới xã Ia HDreh | | | 0 | |
3015426 | BQL xây dựng nông thôn mới xã Hà Đông | | | 0 | |
3015427 | Ban quản lý các chương trình mục tiêu quốc gia xã HNol | 27/QĐ-UBND | 05/04/2020 | 0 | Ủy ban nhân dân Xã HNol |
3015428 | BQL thực hiện các chương trình mục tiêu quốc gia trên địa bàn xã Đông | | | 0 | |
3015429 | BQL chương trình mục tiêu quốc gia xã Nghĩa An | | | 0 | |
3015430 | Ban quản lý các chương trình mục tiêu quốc gia xã Đăkhlơ | | | 0 | |
3015431 | Ban quản lý các Chương trình mục tiêu quốc gia xã Kon Pne | | | 0 | |
3015432 | Ban quản lý các Chương trình mục tiêu quốc gia xã Đak Rong giai đoạn 2021 - 2025 | | | 0 | Xã Đak Rong |
3015433 | Ban quản lý thực hiện các chương trình MTQG xã Sơn Lang giai đoạn 2021-2025 | | | 0 | Xã Sơn Lang |
3015434 | Ban quản lý chương trình thực hiện MTQG xã Sơ Pai, huyện Kbang, tỉnh Gia Lai | | | 0 | |
3015435 | Ban quản lý thực hiện các chương trình mục tiêu quốc gia xã Krong | | | 0 | Xã Krong |