3014777 | Ban Quản lý dự án Măng tre bát độ huyện Trấn Yên | Phòng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn | 4 | 612 | Văn phòng HĐND - UBND huyện Trấn yên |
3014778 | Ban quản lý chương trình phát triển cây chè huyện Trấn Yên | Phòng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn | 0 | 612 | |
3014779 | Ban quản lý công trình 135 xã Việt Hồng, huyện Trấn Yên | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 4 | 805 | |
3014780 | Ban chỉ đạo thực hiện chương trình 135 giai đoạn II xã Lương Thịnh, huyện Trấn Yên | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 4 | 805 | UBND Xã Lương Thịnh |
3014781 | Ban quản lý dự án chương trình 135 giai đoạn II, xã Minh Quán, huyện Trấn Yên | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 4 | 805 | UBND Xã Minh Quán |
3014782 | Ban quản lý chương trình 135 giai đoạn II xã Hoà Cuông, huyện Trấn Yên | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 4 | 805 | UBND xã Hoà cuông |
3014783 | Ban quản lý dự án chương trình 135 giai đoạn II xã Cường Thịnh, huyện Trấn Yên | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 0 | 805 | UBND Xã Cường Thịnh |
3014784 | Ban quản lý dự án Chương trình 135 giai đoạn II, xã Hồng Ca, huyện Trấn Yên | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 0 | 805 | UBND Xã Hồng Ca |
3014785 | Ban quản lý dự án chương trình 135 giai đoạn II xã Minh tiến, huyện Trấn Yên | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 4 | 805 | UBND Xã Minh Tiến |
3014786 | Ban quản lý dự án chương trình 135 giai đoạn II, xã Hưng Thịnh, huyện Trấn yên | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 4 | 805 | UBND Xã Hưng Thịnh |
3014787 | Ban quản lý dự án chương trình 135 giai đoạn II xã Tân Đồng, huyện Trấn Yên | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 0 | 805 | UBND Xã Tân Đồng |
3014788 | Ban quản lý chương trình 135 giai đoạn II, xã Quy Mông, huyện Trấn Yên | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 4 | 805 | UBND Xã Quy Mông |
3014789 | Ban quản lý các công trình Chương trình 135 xã Kiên Thành, huyện Trấn Yên | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 4 | 805 | UBND Xã Kiên Thành |
3014790 | Ban quản lý dự án chương trình 135 giai đoạn II xã Y Can, huyện Trấn Yên | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 0 | 805 | UBND Xã Y Can |
3014791 | Ban quản lý thuỷ nông xã Báo Đáp | Các đơn vị khác | 4 | 799 | Văn phòng HĐND - UBND huyện Trấn yên |
3014792 | Ban quản lý thuỷ nông xã Bảo hưng | Các đơn vị khác | 4 | 799 | Văn phòng HĐND - UBND huyện Trấn yên |
3014793 | Ban quản lý thuỷ nông xã Tân Đồng | Các đơn vị khác | 4 | 799 | Văn phòng HĐND - UBND huyện Trấn yên |
3014794 | Ban quản lý thuỷ nông xã Đào Thịnh | Các đơn vị khác | 0 | 799 | Văn phòng HĐND - UBND huyện Trấn yên |
3014800 | BQLTN xã Yên Thái, huyện Văn Yên | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 0 | 805 | |
3014801 | BQLTN xã Phong Dụ Hạ, huyện Văn Yên | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 0 | 805 | |
3014802 | BQLTN xã Lâm Giang, huyện Văn Yên | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 4 | 805 | |
3014803 | BQLTN xã Mỏ Vàng, huyện Văn Yên | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 4 | 805 | |
3014804 | BQLTN xã Mậu Đông | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 4 | 805 | |
3014805 | BQLTN xã Tân Hợp, huyện Văn Yên | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 4 | 805 | |
3014806 | BQLTN xã Châu Quế Hạ, huyện Văn Yên | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 4 | 805 | |
3014807 | BQLTN xã Đông An, huyện Văn Yên | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 4 | 805 | |
3014808 | BQLTN xã Lang Thíp, huyện Văn Yên | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 4 | 805 | |
3014809 | BQLTN xã Xuân Tầm, huyện Văn Yên | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 0 | 805 | |
3014810 | BQLTN xã Phong Dụ Thượng, huyện Văn Yên | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 4 | 805 | |
3014811 | BQLTN xã Đại Sơn, huyện Văn Yên | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 4 | 805 | |