San hô (Acropora willisae)
Acropora willisae Veron & Wallace, 1984
| Danh mục | Tình trạng của loài |
|---|---|
| Sách Đỏ Việt Nam 2024 | VU - Sẽ nguy cấp — Đối mặt nguy cơ tuyệt chủng lớn ngoài thiên nhiên trong tương lai tương đối gần. |
San hô có tên khoa học Acropora willisae Veron & Wallace, 1984, thuộc họ Acroporidae, bộ Scleractinia, lớp Anthozoa, giới Animalia.
Về hạng bảo tồn, loài được xếp VU - Sẽ nguy cấp theo Sách Đỏ Việt Nam 2024.
Dữ liệu phân bố ghi nhận loài tại 1 tỉnh, thành phố: Khánh Hòa.
Loài đã được kiểm kê tại 1 khu bảo tồn thiên nhiên, di sản thiên nhiên trong nước.
Hạng bảo tồn
Hạng bảo tồn là kết quả đánh giá khoa học về nguy cơ tuyệt chủng, khác với việc loài có nằm trong danh mục pháp lý hay không. Một loài có thể được xếp hạng mà chưa thuộc danh mục nào, và ngược lại.
| Nguồn đánh giá | Hạng | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Sách Đỏ Việt Nam 2024 | VU - Sẽ nguy cấp Vulnerable | Đối mặt nguy cơ tuyệt chủng lớn ngoài thiên nhiên trong tương lai tương đối gần. |
Đặc điểm và sinh thái
Đặc tính sinh học
Đặc điểm sinh cảnh sống: Loài này sống trên các rạn san hô vùng biển nhiệt đới, chúng có thể tìm thấy trong sinh cảnh vùng dưới đới sườn dốc hoặc chân rạn tới các lagoon. Độ sâu phân bố trong khoảng 10-20 m.
Dạng sinh cảnh phân bố: Loài này sống trên các rạn san hô
Môi trường sinh sống
Loài này sống thành tập đoàn, rất ít gặp trên rạn san hô, kích thước quần thể khoảng 1m.
Tình trạng sinh sống
Sinh cảnh sống bị thu hẹp và suy thoái do ô nhiễm môi trường, đánh bắt hải sản bằng các hình thức hủy diệt, san lấp lấn biển, neo đậu tàu thuyền. Loài này dễ bị tác động bởi nhiệt độ nước biển tăng cao, bệnh dịch và sao biển gai ăn thịt.
Mối đe dọa và giá trị
| Mối đe dọa được ghi nhận | Mất môi trường sống · Săn bắt, khai thác quá mức |
| Giá trị của loài | Giá trị kinh tế · Giá trị môi trường sinh thái · Giá trị văn hóa lịch sử |
Phân bố tại Việt Nam
Địa danh đã được quy về đơn vị hành chính hiện hành sau sắp xếp năm 2025.
| Tỉnh, thành phố có ghi nhận phân bố |
|---|
| Khánh Hòa |
Khu bảo tồn ghi nhận loài
Theo kết quả kiểm kê loài tại các khu bảo tồn, di sản thiên nhiên trong Cơ sở dữ liệu đa dạng sinh học quốc gia.
| Khu bảo tồn / di sản thiên nhiên | Phân loại | Địa bàn |
|---|---|---|
| Vườn quốc gia Côn Đảo | Di sản thiên nhiên cấp quốc gia đặc biệt | Hồ Chí Minh |
Loài khác trong họ Acroporidae
| Tên gọi | Tên khoa học | Sách Đỏ VN | IUCN | NĐ 84/2021 |
|---|---|---|---|---|
| San hô | Acropora nana | — | — | — |
| San hô | Acropora polystoma | — | — | — |
| San hô | Acropora donei | — | — | — |
| San hô | Acropora horrida | — | — | — |
| San hô | Montipora hodgsoni | — | — | — |
| San hô | Acropora globiceps | — | — | — |
| San hô | Acropora florida | — | — | — |
| San hô | Acropora nobilis | — | — | — |
| San hô | Montipora verruculosus | — | — | — |
| San hô | Acropora microclados | — | — | — |
| San hô | Montipora caliculata | — | — | — |
| San hô đài loan | Acropora formosa | — | — | — |
Câu hỏi thường gặp
San hô là loài gì?
San hô được xếp hạng bảo tồn thế nào?
San hô phân bố ở khu bảo tồn nào?
Vì sao san hô bị đe dọa?
Căn cứ pháp lý
- Luật Đa dạng sinh học 2008
- Nghị định 06/2019/NĐ-CP
- Nghị định 84/2021/NĐ-CP
- Nghị định 160/2013/NĐ-CP
- Nghị định 26/2019/NĐ-CP
