Rong hồng vân (Betaphycus gelatinus)
Betaphycus gelatinus (Esper) Doty ex P.C.Silva, 1996
| Danh mục | Tình trạng của loài |
|---|---|
| Sách Đỏ Việt Nam 2007 | EN - Nguy cấp — Đối mặt nguy cơ tuyệt chủng rất lớn ngoài thiên nhiên trong tương lai gần. |
Rong hồng vân có tên khoa học Betaphycus gelatinus (Esper) Doty ex P.C.Silva, 1996, thuộc họ Solieriaceae, bộ Gigartinales, lớp Florideophyceae, giới Plantae.
Về hạng bảo tồn, loài được xếp EN - Nguy cấp theo Sách Đỏ Việt Nam 2007.
Dữ liệu phân bố ghi nhận loài tại 4 tỉnh, thành phố: Huế, Đà Nẵng, Quảng Ngãi, Khánh Hòa.
Hạng bảo tồn
Hạng bảo tồn là kết quả đánh giá khoa học về nguy cơ tuyệt chủng, khác với việc loài có nằm trong danh mục pháp lý hay không. Một loài có thể được xếp hạng mà chưa thuộc danh mục nào, và ngược lại.
| Nguồn đánh giá | Hạng | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Sách Đỏ Việt Nam 2007 | EN - Nguy cấp Endangered | Đối mặt nguy cơ tuyệt chủng rất lớn ngoài thiên nhiên trong tương lai gần. |
Đặc điểm và sinh thái
Đặc điểm nhận dạng
Tán rong mọc thành bụi bò sát vật bám và bám chắc trên đá, do bàn bám khá phát triển; tản rộng 10-15cm, chia nhánh không quy tắc. Các nhánh sát vật bám có nhiều mấu bám. Nhánh dẹt rộng 3-5 mm, hai bên mép có nhiều nhánh nhỏ dạng gai; phía mặt dưới nhánh dẹt có nhiều mụn, mặt trên nhẵn. Các nhánh cài quấn dính vào nhau làm thành búi như tấm phên (dề), cắt ngang thân: phần lõi ở giữa gồm những tế bào dạng sợi nhỏ, vách dẩy, sắp xếp dày đặc; phần biểu bì gồm 3- 4 lớp tế bào nhỏ chứa sắc tổ. Túi bào tử quả hình thành ở phía dưới các nhánh nhỏ dạng gai. Túi bào tử bốn cắt theo dạng bậc thang.
Đặc tính sinh học
Rong sống nhiều năm, phát triển tốt nhất từ tháng 3 đến tháng 6, tế bào sinh sản thành thục vào tháng 4-6; tuy nhiên dạng sinh sản dinh dưỡng chiêm ưu thế. Mọc từ vùng triều thấp đến phần trên của vùng dưới triểu, trên đá san hô chết, nơi có sóng, nước trong, độ muối 28-31 %0 , độ sâu 1- 3m; thường tạo thành quần xã với rong khác như Sargassum spp, Caulerpa spp và cỏ bò biển (Thalassia hemprichii).
Môi trường sinh sống
Mọc từ vùng triều thấp đến phần trên của vùng dưới triểu, trên đá san hô chết, nơi có sóng, nước trong, độ muối 28-31 %0 , độ sâu 1- 3m; thường tạo thành quần xã với rong khác như Sargassum spp, Caulerpa spp và cỏ bò biển (Thalassia hemprichii).
Tình trạng sinh sống
Nơi cư trú của loài bị chia cắt và thu hẹp trong thời gian 5-10 năm tới. Nguyên nhân do con người khai thác quá mức và chất lượng nơi cư trú suy giảm như nước ven bờ bị đục.
Mối đe dọa và giá trị
| Mối đe dọa được ghi nhận | Sự suy giảm quần thể · Mất môi trường sống · Săn bắt, khai thác quá mức |
| Giá trị của loài | Giá trị kinh tế · Giá trị môi trường sinh thái · Giá trị đặc biệt khác |
Phân bố tại Việt Nam
Địa danh đã được quy về đơn vị hành chính hiện hành sau sắp xếp năm 2025.
| Tỉnh, thành phố có ghi nhận phân bố |
|---|
| Huế |
| Đà Nẵng |
| Quảng Ngãi |
| Khánh Hòa |
Loài khác trong họ Solieriaceae
| Tên gọi | Tên khoa học | Sách Đỏ VN | IUCN | NĐ 84/2021 |
|---|---|---|---|---|
| Rong kỳ lân | Kappaphycus alvarezii | EN - Nguy cấp | — | — |
| Rong hồng vân thỏi | Mimica arnoldii | EN - Nguy cấp | — | — |
Câu hỏi thường gặp
Rong hồng vân là loài gì?
Rong hồng vân được xếp hạng bảo tồn thế nào?
Vì sao rong hồng vân bị đe dọa?
Căn cứ pháp lý
- Luật Đa dạng sinh học 2008
- Nghị định 06/2019/NĐ-CP
- Nghị định 84/2021/NĐ-CP
- Nghị định 160/2013/NĐ-CP
- Nghị định 26/2019/NĐ-CP
