Arisaema langbiangense Luu, Nguyen-Phi & H.T.Van
| Danh mục | Tình trạng của loài |
|---|---|
| Danh lục Đỏ IUCN | EN - Nguy cấp — Đối mặt nguy cơ tuyệt chủng rất lớn ngoài thiên nhiên trong tương lai gần. |
| Đặc hữu | Loài đặc hữu |
Nam tinh langbiang có tên khoa học Arisaema langbiangense Luu, Nguyen-Phi & H.T.Van, thuộc họ Araceae, bộ Alismatales, lớp Liliopsida, giới Plantae.
Về hạng bảo tồn, loài được xếp EN - Nguy cấp theo Danh lục Đỏ IUCN.
Dữ liệu phân bố ghi nhận loài tại 1 tỉnh, thành phố: Lâm Đồng.
Loài đã được kiểm kê tại 1 khu bảo tồn thiên nhiên, di sản thiên nhiên trong nước.
Hạng bảo tồn là kết quả đánh giá khoa học về nguy cơ tuyệt chủng, khác với việc loài có nằm trong danh mục pháp lý hay không. Một loài có thể được xếp hạng mà chưa thuộc danh mục nào, và ngược lại.
| Nguồn đánh giá | Hạng | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Danh lục Đỏ IUCN | EN - Nguy cấp Endangered | Đối mặt nguy cơ tuyệt chủng rất lớn ngoài thiên nhiên trong tương lai gần. |
Cây thảo, có thân củ. Lá kép 3 lá chét mọc từ thân củ sâu trong đất, hai lá chét bên hình bánh bò, lá chét giữa hình bầu dục. Cụm hoa trên cuống dài từ thân ngầm, bao cụm hoa hình loe kèn, phía trên màu xanh nhạt, phía dưới màu trắng ngà. Quả phức khi chín màu vàng nhạt
Ra hoa từ tháng 10-12 năm trước, quả trưởng thành từ tháng 1 đến tháng 2 năm sau
Dưới tán rừng lá rộng thường xanh, độ cao 1500 - 1700 m
Địa danh đã được quy về đơn vị hành chính hiện hành sau sắp xếp năm 2025.
| Tỉnh, thành phố có ghi nhận phân bố |
|---|
| Lâm Đồng |
Theo kết quả kiểm kê loài tại các khu bảo tồn, di sản thiên nhiên trong Cơ sở dữ liệu đa dạng sinh học quốc gia.
| Khu bảo tồn / di sản thiên nhiên | Phân loại | Địa bàn |
|---|---|---|
| Vườn quốc gia Bidoup - Núi Bà | Di sản thiên nhiên cấp quốc gia đặc biệt | Lâm Đồng |
| Tên gọi | Tên khoa học | Sách Đỏ VN | IUCN | NĐ 84/2021 |
|---|---|---|---|---|
| Nưa đứt đoạn | Amorphophallus interruptus | LR - Ít nguy cấp | CR - Cực kỳ nguy cấp | — |
| Nưa hoa vòng | Amorphophallus verticillatus | LR - Ít nguy cấp | VU - Sẽ nguy cấp | — |
| Mái dầm Việt Nam | Cryptocoryne vietnamensis | EN - Nguy cấp | VU - Sẽ nguy cấp | — |
| Thần phục | Homalomena griffithii | VU - Sẽ nguy cấp | — | — |
| Nưa thân rễ | Amorphophallus rhizomatosus | LR - Ít nguy cấp | — | — |
| Thiên niên kiên lá to | Homalomena pendula | VU - Sẽ nguy cấp | — | — |