Illicium viridiflorum Yahara, A. Nagah. & Tagane
| Danh mục | Tình trạng của loài |
|---|---|
| Danh lục Đỏ IUCN | CR - Cực kỳ nguy cấp — Đối mặt nguy cơ tuyệt chủng ngoài thiên nhiên rất cao trong tương lai rất gần. |
| Đặc hữu | Loài đặc hữu |
Hồi núi hoa xanh có tên khoa học Illicium viridiflorum Yahara, A. Nagah. & Tagane, thuộc họ Schisandraceae, bộ Austrobaileyales, lớp Magnoliopsida, giới Plantae.
Về hạng bảo tồn, loài được xếp CR - Cực kỳ nguy cấp theo Danh lục Đỏ IUCN.
Dữ liệu phân bố ghi nhận loài tại 1 tỉnh, thành phố: Lâm Đồng.
Loài đã được kiểm kê tại 1 khu bảo tồn thiên nhiên, di sản thiên nhiên trong nước.
Hạng bảo tồn là kết quả đánh giá khoa học về nguy cơ tuyệt chủng, khác với việc loài có nằm trong danh mục pháp lý hay không. Một loài có thể được xếp hạng mà chưa thuộc danh mục nào, và ngược lại.
| Nguồn đánh giá | Hạng | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Danh lục Đỏ IUCN | CR - Cực kỳ nguy cấp Critically Endangered | Đối mặt nguy cơ tuyệt chủng ngoài thiên nhiên rất cao trong tương lai rất gần. |
Cây gỗ nhỏ, thường xanh. Lá đơn, mọc đối hoặc gần đối, phiến lá nhẵn bóng, gân bên mờ nhạt, mép lá nguyên. Hoa ở thân cây hoặc cành không còn lá, hoa mầu xanh. Quả 7 – 8 đại hình múi khế
Ra hoa tháng 4-6, quả trưởng thành tháng 10-11 hằng năm
Trong rừng lá rộng thường xanh, độ cao 1400 - 1700 m
Phân bố và mức độ quần thể để xếp hạng cực kỳ nguy cấp (CR) theo thang đánh giá của IUCN
Địa danh đã được quy về đơn vị hành chính hiện hành sau sắp xếp năm 2025.
| Tỉnh, thành phố có ghi nhận phân bố |
|---|
| Lâm Đồng |
Theo kết quả kiểm kê loài tại các khu bảo tồn, di sản thiên nhiên trong Cơ sở dữ liệu đa dạng sinh học quốc gia.
| Khu bảo tồn / di sản thiên nhiên | Phân loại | Địa bàn |
|---|---|---|
| Vườn quốc gia Bidoup - Núi Bà | Di sản thiên nhiên cấp quốc gia đặc biệt | Lâm Đồng |
| Tên gọi | Tên khoa học | Sách Đỏ VN | IUCN | NĐ 84/2021 |
|---|---|---|---|---|
| Xưn Xe Tạp | Kadsura heteroclita | VU - Sẽ nguy cấp | — | Nhóm IIA |
| Hồi lá vôi | Illicium difengpi | VU - Sẽ nguy cấp | VU - Sẽ nguy cấp | — |
| Ngũ vị vảy chồi | Schisandra perulata | EN - Nguy cấp | — | Nhóm IIA |
| Ngũ vị nam | Kadsura coccinea | — | — | Nhóm IIA |
| Ngũ vị bắc | Schisandra chinensis | VU - Sẽ nguy cấp | — | Nhóm IIA |
| Ngũ vị hoa đỏ | Schisandra rubriflora | EN - Nguy cấp | — | — |
| Ngũ vị tử hoa trên thân | Schisandra cauliflora | — | — | — |