Áp dụng với xe máy · nhóm Ma tuý và chất kích thích
Điều khiển xe trên đường mà trong cơ thể có chất ma túy hoặc chất kích thích khác mà pháp luật cấm sử dụng;
Căn cứ: Điểm e khoản 9 Điều 7 Nghị định 168/2024/NĐ-CP — bấm để mở đúng đoạn trong toàn văn nghị định.
| Phương tiện | Lỗi tương ứng | Mức phạt tiền | Trừ điểm |
|---|---|---|---|
| Xe máy (trang này) | Điều khiển xe trên đường mà trong cơ thể có chất ma túy hoặc chất kích thích | 8.000.000 – 10.000.000 đồng | — |
| Xe tải, xe khách | Điều khiển xe mà tổng trọng lượng | 40.000.000 – 50.000.000 đồng | 4 điểm |
| Ô tô | Điều khiển xe trên đường mà trong cơ thể có chất ma túy hoặc chất kích thích | 30.000.000 – 40.000.000 đồng | — |
| Ô tô | Điều khiển xe trên đường mà trong máu hoặc hơi thở có nồng độ cồn vượt quá 80 | 30.000.000 – 40.000.000 đồng | — |
| Xe máy chuyên dùng | Điều khiển xe trên đường mà trong cơ thể có chất ma túy hoặc chất kích thích | 18.000.000 – 20.000.000 đồng | — |
| Xe máy chuyên dùng | Điều khiển xe trên đường mà trong máu hoặc hơi thở có nồng độ cồn vượt quá 80 | 18.000.000 – 20.000.000 đồng | — |
| Ô tô | Điều khiển xe trên đường mà trong máu hoặc hơi thở có nồng độ cồn vượt quá 50 | 18.000.000 – 20.000.000 đồng | 10 điểm |
Xem toàn bộ lỗi nhóm ma tuý và chất kích thích hoặc tất cả mức phạt xe máy. Dính nhiều lỗi cùng lúc? Tính tổng mức phạt.
Toàn bộ số liệu trên trang được bóc từ nguyên văn Nghị định 168/2024/NĐ-CP — xử phạt vi phạm hành chính về trật tự, an toàn giao thông trong lĩnh vực giao thông đường bộ; trừ điểm, phục hồi điểm giấy phép lái xe. Hiệu lực từ 01/01/2025.
Trang này là công cụ tra cứu, không thay thế quyết định xử phạt của cơ quan có thẩm quyền. Mức phạt thực tế do người có thẩm quyền quyết định trong khung mà nghị định quy định. Rà soát căn cứ lần gần nhất: .
Xem thêm công cụ liên quan: tra cứu biển báo giao thông và vạch kẻ đường theo QCVN 41:2024/BGTVT — hai hành vi bị phạt phổ biến nhất đều gắn với biển báo và vạch kẻ đường; niên hạn & chu kỳ đăng kiểm xe; tra cứu biển số xe.