Áp dụng với xe máy · nhóm Dừng xe, đỗ xe
Dừng xe, đỗ xe trong hầm đường bộ không đúng nơi quy định;
Căn cứ: Điểm b khoản 4 Điều 7 Nghị định 168/2024/NĐ-CP — bấm để mở đúng đoạn trong toàn văn nghị định.
| Phương tiện | Lỗi tương ứng | Mức phạt tiền | Trừ điểm |
|---|---|---|---|
| Xe máy (trang này) | Dừng xe, đỗ xe trong hầm đường bộ không đúng nơi quy định | 800.000 – 1.000.000 đồng | — |
| Chủ phương tiện | Giao xe hoặc để cho người không đủ điều kiện theo quy định tại khoản 1 Điều 56 | 28.000.000 – 30.000.000 đồng | — |
| Chủ phương tiện | Đưa phương tiện không có chứng nhận đăng ký xe | 16.000.000 – 18.000.000 đồng | 2 điểm |
| Vi phạm khác | Sử dụng tạm thời lòng đường, vỉa hè vào mục đích khác | 10.000.000 – 15.000.000 đồng | — |
| Chủ phương tiện | Giao xe hoặc để cho người không đủ điều kiện theo quy định tại khoản 1 Điều 56 | 8.000.000 – 10.000.000 đồng | — |
| Xe máy chuyên dùng | Đối với người điều khiển xe máy chuyên dùng không có bằng | 4.000.000 – 6.000.000 đồng | — |
| Chủ phương tiện | Đưa phương tiện không có chứng nhận đăng ký xe | 4.000.000 – 6.000.000 đồng | 2 điểm |
Xem toàn bộ lỗi nhóm dừng xe, đỗ xe hoặc tất cả mức phạt xe máy. Dính nhiều lỗi cùng lúc? Tính tổng mức phạt.
Toàn bộ số liệu trên trang được bóc từ nguyên văn Nghị định 168/2024/NĐ-CP — xử phạt vi phạm hành chính về trật tự, an toàn giao thông trong lĩnh vực giao thông đường bộ; trừ điểm, phục hồi điểm giấy phép lái xe. Hiệu lực từ 01/01/2025.
Trang này là công cụ tra cứu, không thay thế quyết định xử phạt của cơ quan có thẩm quyền. Mức phạt thực tế do người có thẩm quyền quyết định trong khung mà nghị định quy định. Rà soát căn cứ lần gần nhất: .
Xem thêm công cụ liên quan: tra cứu biển báo giao thông và vạch kẻ đường theo QCVN 41:2024/BGTVT — hai hành vi bị phạt phổ biến nhất đều gắn với biển báo và vạch kẻ đường; niên hạn & chu kỳ đăng kiểm xe; tra cứu biển số xe.