Áp dụng với xe đạp, xe thô sơ · nhóm Quy tắc giao thông khác
Điều khiển xe không có báo hiệu theo quy định.
Căn cứ: Điểm g khoản 1 Điều 11 Nghị định 168/2024/NĐ-CP — bấm để mở đúng đoạn trong toàn văn nghị định.
| Phương tiện | Lỗi tương ứng | Mức phạt tiền | Trừ điểm |
|---|---|---|---|
| Xe đạp, xe thô sơ (trang này) | Điều khiển xe không có báo hiệu theo quy định | 150.000 – 250.000 đồng | — |
| Chủ phương tiện | Giao xe hoặc để cho người không đủ điều kiện theo quy định tại khoản 1 Điều 56 | 28.000.000 – 30.000.000 đồng | — |
| Ô tô | Điều khiển xe gắn biển số không đúng với chứng nhận đăng ký xe hoặc gắn biển số | 20.000.000 – 26.000.000 đồng | 10 điểm |
| Ô tô | Điều khiển xe không gắn đủ biển số hoặc gắn biển số không đúng vị trí, không | 20.000.000 – 26.000.000 đồng | 6 điểm |
| Ô tô | Điều khiển xe không quan sát, giảm tốc độ hoặc dừng lại để bảo đảm an toàn theo | 20.000.000 – 22.000.000 đồng | 10 điểm |
| Vi phạm khác | Có giấy phép lái xe nhưng không phù hợp với loại xe đang điều khiển hoặc có | 18.000.000 – 20.000.000 đồng | — |
| Ô tô | Không chấp hành hiệu lệnh, hướng dẫn của người điều khiển giao thông hoặc người | 18.000.000 – 20.000.000 đồng | 4 điểm |
Xem toàn bộ lỗi nhóm quy tắc giao thông khác hoặc tất cả mức phạt xe đạp, xe thô sơ. Dính nhiều lỗi cùng lúc? Tính tổng mức phạt.
Toàn bộ số liệu trên trang được bóc từ nguyên văn Nghị định 168/2024/NĐ-CP — xử phạt vi phạm hành chính về trật tự, an toàn giao thông trong lĩnh vực giao thông đường bộ; trừ điểm, phục hồi điểm giấy phép lái xe. Hiệu lực từ 01/01/2025.
Trang này là công cụ tra cứu, không thay thế quyết định xử phạt của cơ quan có thẩm quyền. Mức phạt thực tế do người có thẩm quyền quyết định trong khung mà nghị định quy định. Rà soát căn cứ lần gần nhất: .
Xem thêm công cụ liên quan: tra cứu biển báo giao thông và vạch kẻ đường theo QCVN 41:2024/BGTVT — hai hành vi bị phạt phổ biến nhất đều gắn với biển báo và vạch kẻ đường; niên hạn & chu kỳ đăng kiểm xe; tra cứu biển số xe.