Áp dụng với ô tô · nhóm Quy tắc giao thông khác
Giấy tờ của phương tiện không có bản dịch sang tiếng Anh hoặc tiếng Việt theo quy định;
Căn cứ: Điểm a khoản 1 Điều 37 Nghị định 168/2024/NĐ-CP — bấm để mở đúng đoạn trong toàn văn nghị định.
| Phương tiện | Lỗi tương ứng | Mức phạt tiền | Trừ điểm |
|---|---|---|---|
| Ô tô (trang này) | Giấy tờ của phương tiện không có bản dịch sang tiếng Anh hoặc tiếng Việt theo | 1.000.000 – 2.000.000 đồng | — |
| Chủ phương tiện | Đưa xe ô tô tải | 28.000.000 – 30.000.000 đồng | 2 điểm |
| Chủ phương tiện | Giao xe hoặc để cho người không đủ điều kiện theo quy định tại khoản 1 Điều 56 | 28.000.000 – 30.000.000 đồng | — |
| Chủ phương tiện | Đưa phương tiện không có chứng nhận đăng ký xe | 16.000.000 – 18.000.000 đồng | 2 điểm |
| Chủ phương tiện | Đưa xe ô tô kinh doanh vận tải hành khách lắp thêm hoặc tháo bớt ghế, giường | 10.000.000 – 12.000.000 đồng | — |
| Chủ phương tiện | Giao xe hoặc để cho người không đủ điều kiện theo quy định tại khoản 1 Điều 56 | 8.000.000 – 10.000.000 đồng | — |
| Chủ phương tiện | Tự ý thay đổi màu sơn của xe không đúng với màu sơn ghi trong chứng nhận đăng | 4.000.000 – 6.000.000 đồng | — |
Xem toàn bộ lỗi nhóm quy tắc giao thông khác hoặc tất cả mức phạt ô tô. Dính nhiều lỗi cùng lúc? Tính tổng mức phạt.
Toàn bộ số liệu trên trang được bóc từ nguyên văn Nghị định 168/2024/NĐ-CP — xử phạt vi phạm hành chính về trật tự, an toàn giao thông trong lĩnh vực giao thông đường bộ; trừ điểm, phục hồi điểm giấy phép lái xe. Hiệu lực từ 01/01/2025.
Trang này là công cụ tra cứu, không thay thế quyết định xử phạt của cơ quan có thẩm quyền. Mức phạt thực tế do người có thẩm quyền quyết định trong khung mà nghị định quy định. Rà soát căn cứ lần gần nhất: .
Xem thêm công cụ liên quan: tra cứu biển báo giao thông và vạch kẻ đường theo QCVN 41:2024/BGTVT — hai hành vi bị phạt phổ biến nhất đều gắn với biển báo và vạch kẻ đường; niên hạn & chu kỳ đăng kiểm xe; tra cứu biển số xe.