Áp dụng với ô tô · nhóm Đèn tín hiệu và biển báo
Không gắn biển báo hiệu ở phía trước xe kéo, phía sau xe được kéo; điều khiển xe kéo rơ moóc không có biển báo hiệu theo quy định;
Căn cứ: Điểm d khoản 1 Điều 6 Nghị định 168/2024/NĐ-CP — bấm để mở đúng đoạn trong toàn văn nghị định.
| Phương tiện | Lỗi tương ứng | Mức phạt tiền | Trừ điểm |
|---|---|---|---|
| Ô tô (trang này) | Không gắn biển báo hiệu ở phía trước xe kéo, phía sau xe được kéo | 400.000 – 600.000 đồng | — |
| Chủ phương tiện | Sản xuất biển số trái phép hoặc sản xuất, lắp ráp trái phép phương tiện giao | 40.000.000 – 50.000.000 đồng | — |
| Chủ phương tiện | Đưa phương tiện gắn biển số không đúng với chứng nhận đăng ký xe hoặc gắn biển | 20.000.000 – 26.000.000 đồng | 10 điểm |
| Chủ phương tiện | Lắp đặt, sử dụng thiết bị thay đổi biển số trên xe trái quy định | 16.000.000 – 18.000.000 đồng | — |
| Chủ phương tiện | Đưa phương tiện không có chứng nhận đăng ký xe | 16.000.000 – 18.000.000 đồng | 2 điểm |
| Chủ phương tiện | Đưa phương tiện không gắn biển số | 16.000.000 – 18.000.000 đồng | 6 điểm |
| Chủ phương tiện | Mua, bán biển số xe không phải là biển số do cơ quan nhà nước có thẩm quyền sản | 10.000.000 – 12.000.000 đồng | — |
Xem toàn bộ lỗi nhóm đèn tín hiệu và biển báo hoặc tất cả mức phạt ô tô. Dính nhiều lỗi cùng lúc? Tính tổng mức phạt.
Toàn bộ số liệu trên trang được bóc từ nguyên văn Nghị định 168/2024/NĐ-CP — xử phạt vi phạm hành chính về trật tự, an toàn giao thông trong lĩnh vực giao thông đường bộ; trừ điểm, phục hồi điểm giấy phép lái xe. Hiệu lực từ 01/01/2025.
Trang này là công cụ tra cứu, không thay thế quyết định xử phạt của cơ quan có thẩm quyền. Mức phạt thực tế do người có thẩm quyền quyết định trong khung mà nghị định quy định. Rà soát căn cứ lần gần nhất: .
Xem thêm công cụ liên quan: tra cứu biển báo giao thông và vạch kẻ đường theo QCVN 41:2024/BGTVT — hai hành vi bị phạt phổ biến nhất đều gắn với biển báo và vạch kẻ đường; niên hạn & chu kỳ đăng kiểm xe; tra cứu biển số xe.