Đơn giá đất tuyến Tuyến Quốc lộ 1A - Xã Bình Nguyên thuộc Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ), Thành phố Đà Nẵng, theo từng đoạn và từng vị trí, áp dụng từ 01/01/2026.
19 dòng giá, đơn vị đồng/m². Mỗi dòng là một đoạn tuyến kết hợp với một loại đất; cột VT là vị trí so với mặt đường.
| Đoạn | Loại đất | VT1 |
|---|---|---|
| Ranh giới Quế Sơn → đến hết nhà bà Lững (Phía Tây đường) | Đất thương mại, dịch vụ | 6.440.000 |
| Ranh giới Quế Sơn → đến hết nhà bà Xây (Phía Đông đường) | Đất thương mại, dịch vụ | 6.440.000 |
| Đoạn còn lại → đến giáp kênh N22 | Đất ở tại nông thôn | 15.696.000 |
| Từ Đường lên lò gạch ông Trà (phía Tây đường) → đến giáp Bệnh viện Thăng Hoa | Đất ở tại nông thôn | 13.200.000 |
| Từ Trạm y tế xã Bình Nguyên (phía Đông đường) → đến giáp đường phía bắc vào KDC ngoài xí nghiệp lâm nghiệp cũ | Đất ở tại nông thôn | 13.200.000 |
| Đoạn còn lại → đến giáp kênh N22 | Đất thương mại, dịch vụ | 10.987.000 |
| Từ Đường lên lò gạch ông Trà (phía Tây đường) → đến giáp Bệnh viện Thăng Hoa | Đất thương mại, dịch vụ | 9.240.000 |
| Từ Trạm y tế xã Bình Nguyên (phía Đông đường) → đến giáp đường phía bắc vào KDC ngoài xí nghiệp lâm nghiệp cũ | Đất thương mại, dịch vụ | 9.240.000 |
| Ranh giới Quế Sơn → đến hết nhà bà Lững (Phía Tây đường) | Đất ở tại nông thôn | 9.200.000 |
| Ranh giới Quế Sơn → đến hết nhà bà Xây (Phía Đông đường) | Đất ở tại nông thôn | 9.200.000 |
| Từ hết nhà bà Lững (phía Tây đường) → đến đường lên Lò gạch ông Trà | Đất ở tại nông thôn | 7.900.000 |
| Từ hết nhà bà Xây (phía Đông đường) → đến Trạm y tế xã Bình Nguyên | Đất ở tại nông thôn | 7.900.000 |
| Đoạn còn lại → đến giáp kênh N22 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 7.848.000 |
| Từ Đường lên lò gạch ông Trà (phía Tây đường) → đến giáp Bệnh viện Thăng Hoa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 6.600.000 |
| Từ Trạm y tế xã Bình Nguyên (phía Đông đường) → đến giáp đường phía bắc vào KDC ngoài xí nghiệp lâm nghiệp cũ | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 6.600.000 |
| Từ hết nhà bà Lững (phía Tây đường) → đến đường lên Lò gạch ông Trà | Đất thương mại, dịch vụ | 5.530.000 |
| Từ hết nhà bà Xây (phía Đông đường) → đến Trạm y tế xã Bình Nguyên | Đất thương mại, dịch vụ | 5.530.000 |
| Từ hết nhà bà Lững (phía Tây đường) → đến đường lên Lò gạch ông Trà | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 3.950.000 |
| Từ hết nhà bà Xây (phía Đông đường) → đến Trạm y tế xã Bình Nguyên | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 3.950.000 |
| Loại đất | Số dòng | VT1 cao nhất | VT1 thấp nhất |
|---|---|---|---|
| Đất thương mại, dịch vụ | 7 | 10.987.000 | 5.530.000 |
| Đất ở tại nông thôn | 7 | 15.696.000 | 7.900.000 |
| Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 5 | 7.848.000 | 3.950.000 |
Xếp theo mức giá VT1 cao nhất, Tuyến Quốc lộ 1A - Xã Bình Nguyên đứng thứ 5 trên 419 tuyến đường có dữ liệu tại Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ).
Xem toàn bộ bảng giá đất của Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) hoặc mặt bằng giá toàn Thành phố Đà Nẵng (xã, phường nào đắt nhất, khoảng giá theo từng loại đất).
Nội dung cập nhật theo nghị quyết bảng giá đất của HĐND cấp tỉnh, áp dụng từ .