Đơn giá đất tuyến Tuyến đường Tây Trường Giang (ĐH1) - Xã Bình Nam thuộc Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ), Thành phố Đà Nẵng, theo từng đoạn và từng vị trí, áp dụng từ 01/01/2026.
8 dòng giá, đơn vị đồng/m². Mỗi dòng là một đoạn tuyến kết hợp với một loại đất; cột VT là vị trí so với mặt đường.
| Đoạn | Loại đất | VT1 |
|---|---|---|
| Từ giáp ranh giới xã Bình Sa → đến cống mương làng | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 355.000 |
| Từ cống tổ 2, thôn Nghĩa Hòa → đến giáp xã Tam Thăng - Tam Kỳ | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 355.000 |
| Từ cống mương làng → đến cống tổ 2, thôn Nghĩa Hòa | Đất ở tại nông thôn | 810.000 |
| Từ cống tổ 2, thôn Nghĩa Hòa → đến giáp xã Tam Thăng - Tam Kỳ | Đất ở tại nông thôn | 710.000 |
| Từ giáp ranh giới xã Bình Sa → đến cống mương làng | Đất ở tại nông thôn | 710.000 |
| Từ cống mương làng → đến cống tổ 2, thôn Nghĩa Hòa | Đất thương mại, dịch vụ | 567.000 |
| Từ cống tổ 2, thôn Nghĩa Hòa → đến giáp xã Tam Thăng - Tam Kỳ | Đất thương mại, dịch vụ | 497.000 |
| Từ cống mương làng → đến cống tổ 2, thôn Nghĩa Hòa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 405.000 |
| Loại đất | Số dòng | VT1 cao nhất | VT1 thấp nhất |
|---|---|---|---|
| Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 3 | 405.000 | 355.000 |
| Đất ở tại nông thôn | 3 | 810.000 | 710.000 |
| Đất thương mại, dịch vụ | 2 | 567.000 | 497.000 |
Xếp theo mức giá VT1 cao nhất, Tuyến đường Tây Trường Giang (ĐH1) - Xã Bình Nam đứng thứ 201 trên 419 tuyến đường có dữ liệu tại Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ).
Xem toàn bộ bảng giá đất của Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) hoặc mặt bằng giá toàn Thành phố Đà Nẵng (xã, phường nào đắt nhất, khoảng giá theo từng loại đất).
Nội dung cập nhật theo nghị quyết bảng giá đất của HĐND cấp tỉnh, áp dụng từ .