Đơn giá đất tuyến Tuyến đường Công Nông (ĐH23) - Xã Bình Nguyên thuộc Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ), Thành phố Đà Nẵng, theo từng đoạn và từng vị trí, áp dụng từ 01/01/2026.
9 dòng giá, đơn vị đồng/m². Mỗi dòng là một đoạn tuyến kết hợp với một loại đất; cột VT là vị trí so với mặt đường.
| Đoạn | Loại đất | VT1 |
|---|---|---|
| Từ Quốc lộ 1A → hết lò gạch ông Trà | Đất ở tại nông thôn | 4.240.000 |
| Từ Quốc lộ 1A → hết lò gạch ông Trà | Đất thương mại, dịch vụ | 2.968.000 |
| Từ Quốc lộ 1A → hết lò gạch ông Trà | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 2.120.000 |
| Từ kênh N221 (đường công nông nối dài) → đến giáp trảng tràm | Đất ở tại nông thôn | 1.190.000 |
| Từ đường đất bên trên lò gạch ông Trà → đến giáp kênh N221 | Đất ở tại nông thôn | 1.020.000 |
| Từ kênh N221 (đường công nông nối dài) → đến giáp trảng tràm | Đất thương mại, dịch vụ | 833.000 |
| Từ đường đất bên trên lò gạch ông Trà → đến giáp kênh N221 | Đất thương mại, dịch vụ | 714.000 |
| Từ kênh N221 (đường công nông nối dài) → đến giáp trảng tràm | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 595.000 |
| Từ đường đất bên trên lò gạch ông Trà → đến giáp kênh N221 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 510.000 |
| Loại đất | Số dòng | VT1 cao nhất | VT1 thấp nhất |
|---|---|---|---|
| Đất ở tại nông thôn | 3 | 4.240.000 | 1.020.000 |
| Đất thương mại, dịch vụ | 3 | 2.968.000 | 714.000 |
| Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 3 | 2.120.000 | 510.000 |
Xếp theo mức giá VT1 cao nhất, Tuyến đường Công Nông (ĐH23) - Xã Bình Nguyên đứng thứ 75 trên 419 tuyến đường có dữ liệu tại Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ).
Xem toàn bộ bảng giá đất của Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) hoặc mặt bằng giá toàn Thành phố Đà Nẵng (xã, phường nào đắt nhất, khoảng giá theo từng loại đất).
Nội dung cập nhật theo nghị quyết bảng giá đất của HĐND cấp tỉnh, áp dụng từ .