Đơn giá đất tuyến Tuyến Bình Nguyên - Bình Giang (ĐH11) - Xã Bình Nguyên thuộc Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ), Thành phố Đà Nẵng, theo từng đoạn và từng vị trí, áp dụng từ 01/01/2026.
18 dòng giá, đơn vị đồng/m². Mỗi dòng là một đoạn tuyến kết hợp với một loại đất; cột VT là vị trí so với mặt đường.
| Đoạn | Loại đất | VT1 |
|---|---|---|
| Từ nhà bà Nguyễn Thị Kim Chi → đến hết thửa 1838/05 | Đất ở tại nông thôn | 5.800.000 |
| Từ nhà ông Phan Thanh Luyện → đường đất bên dưới khu chợ Bình Nguyên | Đất ở tại nông thôn | 5.800.000 |
| Từ đường đất bên dưới khu chợ Bình Nguyên → giáp đường bê tông tổ 6 (đi tổ 4) | Đất thương mại, dịch vụ | 2.520.000 |
| Từ đường bêtông tổ 6 (đi tổ 4) → Ranh giới Bình Phục | Đất thương mại, dịch vụ | 2.100.000 |
| Từ trường Mẫu giáo B/Nguyên → Ranh giới B/Phục | Đất thương mại, dịch vụ | 2.100.000 |
| Từ nhà bà Nguyễn Thị Kim Chi → đến hết thửa 1838/05 | Đất thương mại, dịch vụ | 4.060.000 |
| Từ nhà ông Phan Thanh Luyện → đường đất bên dưới khu chợ Bình Nguyên | Đất thương mại, dịch vụ | 4.060.000 |
| Từ đường bê tông bên dưới thửa đất 1838/05 → giáp Trường Mẫu giáo Bình Nguyên | Đất ở tại nông thôn | 3.600.000 |
| Từ đường đất bên dưới khu chợ Bình Nguyên → giáp đường bê tông tổ 6 (đi tổ 4) | Đất ở tại nông thôn | 3.600.000 |
| Từ đường bêtông tổ 6 (đi tổ 4) → Ranh giới Bình Phục | Đất ở tại nông thôn | 3.000.000 |
| Từ trường Mẫu giáo B/Nguyên → Ranh giới B/Phục | Đất ở tại nông thôn | 3.000.000 |
| Từ nhà bà Nguyễn Thị Kim Chi → đến hết thửa 1838/05 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 2.900.000 |
| Từ nhà ông Phan Thanh Luyện → đường đất bên dưới khu chợ Bình Nguyên | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 2.900.000 |
| Từ đường bê tông bên dưới thửa đất 1838/05 → giáp Trường Mẫu giáo Bình Nguyên | Đất thương mại, dịch vụ | 2.520.000 |
| Từ đường bê tông bên dưới thửa đất 1838/05 → giáp Trường Mẫu giáo Bình Nguyên | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 1.800.000 |
| Từ đường đất bên dưới khu chợ Bình Nguyên → giáp đường bê tông tổ 6 (đi tổ 4) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 1.800.000 |
| Từ đường bêtông tổ 6 (đi tổ 4) → Ranh giới Bình Phục | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 1.500.000 |
| Từ trường Mẫu giáo B/Nguyên → Ranh giới B/Phục | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 1.500.000 |
| Loại đất | Số dòng | VT1 cao nhất | VT1 thấp nhất |
|---|---|---|---|
| Đất ở tại nông thôn | 6 | 5.800.000 | 3.000.000 |
| Đất thương mại, dịch vụ | 6 | 4.060.000 | 2.100.000 |
| Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 6 | 2.900.000 | 1.500.000 |
Xếp theo mức giá VT1 cao nhất, Tuyến Bình Nguyên - Bình Giang (ĐH11) - Xã Bình Nguyên đứng thứ 57 trên 419 tuyến đường có dữ liệu tại Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ).
Xem toàn bộ bảng giá đất của Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) hoặc mặt bằng giá toàn Thành phố Đà Nẵng (xã, phường nào đắt nhất, khoảng giá theo từng loại đất).
Nội dung cập nhật theo nghị quyết bảng giá đất của HĐND cấp tỉnh, áp dụng từ .