Định mức SE.21441 quy định hao phí cho 1m2 dán vải sợi thủy tinh vào kết cấu bê tông dưới nước, dán 1 lớp (Số lượng): 1,05 m2 vải sợi thủy tinh, 0,464 m2 ni lông tự co, 0,02 công nhân công nhóm 2.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 1m2 theo mã SE.21441 cần: 105 m2 vải sợi thủy tinh; 46,4 m2 ni lông tự co; 2 công nhân công nhóm 2; 56,2 công thợ lặn.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1m2 |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Vải sợi thủy tinh | m2 | 1,05 |
| Ni lông tự co | m2 | 0,464 |
| Vật liệu khác | % | 1 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 2 | công | 0,020 |
| Thợ lặn | công | 0,562 |
| Máy thi công | ||
| Ca nô 90CV | ca | 0,042 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã SE.21441 làm mốc.
Thành phần công việc:
Chuẩn bị, cắt vải sợi, trộn keo, quét keo vải sợi vào bề mặt kết cấu, dán vải sợi đảm bảo yêu cầu kỹ thuật. Đảm bảo an toàn giao thông khu vực thi công.