Định mức AF.51220 quy định hao phí cho 100m3 sản xuất vữa bê tông đầm lăn (RCC) bằng bằng trạm trộn (công suất 120 m3 h): 3,9 công nhân công nhóm 2, 0,32 ca trạm trộn bê tông, 0,32 ca máy xúc lật 1,25 m3.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 100m3 theo mã AF.51220 cần: 390 công nhân công nhóm 2; 32 ca trạm trộn bê tông; 32 ca máy xúc lật 1,25 m3; 16 ca máy ủi 110 cv.
Thuộc nhóm công tác AF.51200 — Sản Xuất Vữa Bê Tông Đầm Lăn (Rcc) Bằng Trạm Trộn.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /100m3 |
|---|---|---|
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 2 | công | 3,90 |
| Máy thi công | ||
| Trạm trộn bê tông | ca | 0,320 |
| Máy xúc lật 1,25 m3 | ca | 0,320 |
| Máy ủi 110 cv | ca | 0,160 |
| Máy khác | % | 5 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AF.51220 làm mốc.
| Mã hiệu | Thông số | Chênh lệch |
|---|---|---|
| AF.51220 | công suất 120 m3 h | mã đang xem |
| AF.51210 | Trạm trộn 60 m3 h | +38,3% |
Thành phần công việc:
Chuẩn bị, vận chuyển vật liệu, cân đong vật liệu, trộn vữa bê tông đầm lăn (RCC) đảm bảo yêu cầu kỹ thuật.