Định mức AC.22321 quy định hao phí cho 100m đóng cọc ống thép dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 1,8 t (Dưới nước Đường kính cọc (mm) ≤ 300): 1,84 ca tàu đóng cọc búa 1,8 t, 1,84 ca cần cẩu 25 t, 0,135 ca tàu kéo 150 cv.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 100m theo mã AC.22321 cần: 184 ca tàu đóng cọc búa 1,8 t; 184 ca cần cẩu 25 t; 13,5 ca tàu kéo 150 cv; 184 ca sà lan 200 t.
Thuộc nhóm công tác AC.22300 — Đóng Cọc Ống Thép Bằng Máy Đóng Cọc 1,8T / Tàu Đóng Cọc Búa 1,8T.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /100m |
|---|---|---|
| Máy thi công | ||
| Tàu đóng cọc búa 1,8 t | ca | 1,840 |
| Cần cẩu 25 t | ca | 1,840 |
| Tàu kéo 150 cv | ca | 0,135 |
| Sà lan 200 t | ca | 1,840 |
| Máy khác | % | 3 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AC.22321 làm mốc.