Từ điển thuật ngữ pháp lý Việt Nam
Tra cứu định nghĩa 57,935+ thuật ngữ, trích dẫn từ văn bản luật, nghị định, thông tư hiện hành.
57.935+ thuật ngữ
Trích dẫn pháp luật
57,935 thuật ngữ — Trang 5091/5794
Tiền sử dụng đất
số tiền mà người sử dụng đất phải trả cho Nhà nước khi được Nhà nước giao đất có thu tiền...
Tiền sử dụng đất
số tiền mà người sử dụng đất phải trả cho Nhà nước khi được Nhà nước giao đất có thu tiền...
Tiền sử dụng đất
số tiền mà người sử dụng đất phải trả cho Nhà nước khi được Nhà nước giao đất có thu tiền...
Tiền sử dụng đất
số tiền mà người sử dụng đất phải nộp cho Nhà nước khi được Nhà nước giao quyền sử dụng đấ...
Tiền sử dụng đất
số tiền mà người sử dụng đất phải trả cho Nhà nước khi Nhà nước giao quyền sử dụng đất.
Tiền sử dụng đất
số tiền mà người sử dụng đất phải trả cho Nhà nước khi Nhà nước giao quyền sử dụng đất.
Tiền sử dụng đất
số tiền mà người sử dụng đất phải trả cho Nhà nước khi Nhà nước giao quyền sử dụng đất.
Tiền sử dụng đất
số tiền mà người sử dụng đất phải trả cho Nhà nước khi Nhà nước giao quyền sử dụng đất.
Tiền sử dụng đất
số tiền mà người sử dụng đất phải trả cho Nhà nước khi được Nhà nước giao đất có thu tiền...
Tiền sử dụng đất
số tiền mà người sử dụng đất phải trả cho Nhà nước khi Nhà nước giao quyền sử dụng đất.