mode nằm trong sublist 7 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Cả họ từ có 1 biến thể — thuộc từ gốc là dùng được cả chùm.
One of several ancient Greek scales.
One of several common scales in modern Western music, one of which corresponds to the modern major scale and one to the natural minor scale.
A particular means of accomplishing something.
Style or fashion; popular trend.
AWL đếm theo họ từ chứ không theo từ đơn: học một từ gốc là nhận ra được mọi biến thể của nó trong bài đọc. Số trong ngoặc là số lần biến thể đó xuất hiện trong khối ngữ liệu học thuật mà AWL dựa vào — biến thể có số 0 gần như không được dùng, đừng mất công học thuộc.
Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.
| Danh sách | Phạm vi | Vị trí trong danh sách |
|---|---|---|
| ASWL | Danh sách từ học thuật văn nói |
Hạng 1.523
Level 3
|
| AKL | Danh sách từ khoá học thuật | Hạng 206 |
| AVL | Danh sách từ vựng học thuật (bản BYU) | Hạng 432 |
| NGSL | Danh sách từ phổ thông mới | Hạng 2.202 |
| new-GSL | Danh sách từ phổ thông (bản Lancaster) | Hạng 2.150 |
| MAWL | Từ vựng học thuật ngành y | Hạng 470 |
| CAWL | Từ vựng học thuật ngành hoá | Hạng 237 |
| CSAVL | Từ vựng học thuật ngành công nghệ thông tin | Hạng 149 |
Nhóm 60 họ từ ở mức tần suất thứ bảy, xuất hiện thưa hơn nhưng vẫn trải đều trên nhiều ngành.
Các từ khác cùng sublist:
Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .