device

/dəˈvaɪs/
noun
AWL sublist 9
Hạng 1.523 trong NGSL

device nằm trong sublist 9 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Cả họ từ có 1 biến thể — thuộc từ gốc là dùng được cả chùm.

Định nghĩa của device

noun
1

Any piece of equipment made for a particular purpose, especially a mechanical or electrical one.

There are a number of household devices in a kitchen such as a dishwasher, a garbage disposal, or an electric can opener.
2

A peripheral device; an item of hardware.

3

A project or scheme, often designed to deceive; a stratagem; an artifice.

Word family — 1 biến thể của device

AWL đếm theo họ từ chứ không theo từ đơn: học một từ gốc là nhận ra được mọi biến thể của nó trong bài đọc. Số trong ngoặc là số lần biến thể đó xuất hiện trong khối ngữ liệu học thuật mà AWL dựa vào — biến thể có số 0 gần như không được dùng, đừng mất công học thuộc.

devices (42)

device còn nằm trong 8 danh sách từ vựng khác

Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.

Danh sáchPhạm viVị trí trong danh sách
ASWLDanh sách từ học thuật văn nói Hạng 1.403
Level 3
AVLDanh sách từ vựng học thuật (bản BYU) Hạng 291
NGSLDanh sách từ phổ thông mới Hạng 1.523
new-GSLDanh sách từ phổ thông (bản Lancaster) Hạng 2.001
MAWLTừ vựng học thuật ngành y Hạng 203
MAVLTừ vựng học thuật ngành y (bản 2015) Hạng 201
CAWLTừ vựng học thuật ngành hoá Hạng 400
CSAVLTừ vựng học thuật ngành công nghệ thông tin Hạng 92

Học tiếp trong sublist 9

Nhóm 60 họ từ ở mức tần suất thứ chín, thuộc phần ít gặp của danh sách.

Các từ khác cùng sublist:

Xem cả sublist 9 Toàn bộ 570 họ từ AWL

Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ