Thuốc chứa Calcipotriol: 8 số đăng ký lưu hành

Calcipotriol xuất hiện trong 8 số đăng ký thuốc đã được Cục Quản lý Dược cấp và 9 công bố nguyên liệu làm thuốc.

Trong số đó, 8 số đăng ký không bị đánh dấu hết hạn hay đã rút.

Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2011, gần nhất là năm 2025.

2 trong số đó (25%) không được nguồn ghi ngày hết hạn — ô trống nghĩa là dữ liệu công bố không có thông tin, không có nghĩa là số đăng ký còn hiệu lực vô thời hạn.

8
Số đăng ký thuốc
8
Chưa đánh dấu hết hạn
9
Công bố nguyên liệu
7
Cơ sở liên quan

Số đăng ký được cấp theo năm

Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.

Năm cấpSố đăng ký
20252
20243
20221
20112

Danh sách số đăng ký thuốc

Toàn bộ 8 số đăng ký thuộc nhóm này. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.

Tên thuốc Số đăng ký Dạng bào chế Cơ sở đăng ký Nước sản xuất Ngày cấp Trạng thái
Daivonex 539110339325 (cũ: VN-21355-18) Thuốc mỡ Công ty TNHH DKSH Pharma Việt Nam Ireland 13/08/2025 Đến 13/08/2030
Trozimed 893110203825 (cũ: VD-28486-17) Thuốc mỡ bôi da Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 02/06/2025 Đến 02/06/2030
Pomonolac 893110320324 (cũ: VD-27096-17) Thuốc mỡ bôi da Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 26/05/2024 Đến 26/05/2029
Scaporis 893110281324 Dung dịch Công ty cổ phần Dược phẩm VCP Việt Nam 05/05/2024 Đến 05/05/2029
A.T Calcipotriol 0,005% 893110225724 Thuốc mỡ bôi da Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 20/03/2024 Đến 20/03/2029
Cipostril VD-20168-13 Thuốc mỡ bôi da Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 29/12/2022 Đến 29/12/2027
Daivonex VN-14207-11 Thuốc mỡ Invida (Singapore) Private Limited Cộng hòa Ireland 07/11/2011 Không ghi
Kem Trozimed VD-14584-11 Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 22/03/2011 Không ghi

Công bố nguyên liệu làm thuốc

Mỗi dòng là một công bố nguyên liệu gắn với một thuốc cụ thể của một cơ sở sản xuất.

Tên nguyên liệu Cơ sở sản xuất nguyên liệu Nước Tiêu chuẩn Dùng cho thuốc Hết hạn
Calcipotriol monohydrate BIOCOMPOUNDS PHARMACEUTICAL INC CHINA EP hiện hành (EP 10) TROZIMED-B 06/06/2029
Calcipotriol monohydrate CHONGQING HUAPONT SHENGCHEM PHARM. CO., LTD. CHINA EP 9.0 ATIOLMEX 19/04/2027
Calcipotriol (dưới dạng calcipotriol monohydrat) Cerbios-Pharma SA Thụy Sỹ EP 9.5 Bometan 14/06/2025
Calcipotriol Monohydrate Formosa Laboratories, Inc. Louchu Plant Taiwan BP 2018/EP 9.0/TCCS Bometan 14/06/2025
Calcipotriol Monohydrate Century Pharmaceuticals Limited INDIA BP 2018/TCCS Bometan 14/06/2025
Calcipotriol Monohydrate CHONGQING HUAPONT SHENGCHEM PHARMACEUTICAL CO., LTD CHINA BP 2018/EP 9.0/TCCS Bometan 14/06/2025
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) Century Pharmaceuticals Limited INDIA BP2018 Divibet 22/10/2024
Calcipotriol Century Pharmaceuticals Ltd INDIA BP 2013 26/02/2024
Calcipotriol monohydrate BIOCOMPOUNDS PHARMACEUTICAL INC. CHINA EP 9.0 TROZIMED 18/09/2022

Thuốc kê đơn

Các thuốc chứa hoạt chất này trong dữ liệu công bố không thuộc danh mục thuốc không kê đơn, nên áp dụng quy định về đơn thuốc và kê đơn trong điều trị ngoại trú.

Văn bản Nội dung liên quan
Thông tư 52/2017/TT-BYT
52/2017/TT-BYT
Quy định về đơn thuốc và việc kê đơn thuốc hóa dược, sinh phẩm trong điều trị ngoại trú.
Luật Dược 2016
105/2016/QH13
Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024.

Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu thuốc chứa hoạt chất Calcipotriol đã được cấp số đăng ký?
Theo dữ liệu công bố của Cục Quản lý Dược, có 8 số đăng ký thuốc chứa hoạt chất Calcipotriol. Trong đó 8 số đăng ký không bị đánh dấu hết hạn hoặc đã rút, 0 đã được đánh dấu hết hạn và 0 đã rút số đăng ký.
Bao nhiêu doanh nghiệp tham gia với Calcipotriol?
Dữ liệu ghi nhận 7 cơ sở khác nhau đứng tên trong các hồ sơ liên quan tới Calcipotriol. Danh sách đầy đủ nằm trong bảng phía trên, mỗi cơ sở dẫn tới trang tổng hợp riêng của cơ sở đó.

Hoạt chất khác có quy mô tương tự

Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.

Phạm vi và giới hạn của dữ liệu

Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.

Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.