Oxacillin xuất hiện trong 8 số đăng ký thuốc đã được Cục Quản lý Dược cấp và 12 công bố nguyên liệu làm thuốc.
Trong số đó, 8 số đăng ký không bị đánh dấu hết hạn hay đã rút.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2012, gần nhất là năm 2026.
2 trong số đó (25%) không được nguồn ghi ngày hết hạn — ô trống nghĩa là dữ liệu công bố không có thông tin, không có nghĩa là số đăng ký còn hiệu lực vô thời hạn.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2026 | 1 |
| 2024 | 3 |
| 2023 | 2 |
| 2017 | 1 |
| 2012 | 1 |
Toàn bộ 8 số đăng ký thuộc nhóm này. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Dạng bào chế | Cơ sở đăng ký | Nước sản xuất | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Euvioxcin | 893110150226 (cũ: VD-34176-20) | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Oxacilline Panpharma | 300110782124 (cũ: VN-22319-19) | Bột pha dung dịch tiêm | Công ty cổ phần Dược Phẩm Vipharco | France | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Oxacilina Arena 250mg capsules | 594110348324 | Viên nang | Công ty Cổ phần kinh doanh thương mại Skyline | Romania | 28/05/2024 | Đến 28/05/2029 |
| Oxacilina arena 500mg capsules | 594110348424 | Viên nang | Công ty Cổ phần kinh doanh thương mại Skyline | Romania | 28/05/2024 | Đến 28/05/2029 |
| Oxacillin 1g | 893110342023 (cũ: VD-30654-18) | Bột pha tiêm | Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Oxacillin Sodium Capsules USP 500mg | 890110174723 | Viên nang cứng | Công ty cổ phần dược phẩm Quận 3 | India | 12/07/2023 | Đến 12/07/2028 |
| Oxacillin Sodium Capsules USP 500mg | VN-20277-17 | Viên nang cứng | Flamingo Pharmaceuticals Limited | Ấn Độ | 19/02/2017 | Không ghi |
| Asubacin | VD-17093-12 | -- | Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá | Việt Nam | 06/06/2012 | Không ghi |
Mỗi dòng là một công bố nguyên liệu gắn với một thuốc cụ thể của một cơ sở sản xuất.
| Tên nguyên liệu | Cơ sở sản xuất nguyên liệu | Nước | Tiêu chuẩn | Dùng cho thuốc | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|
| Oxacilin natri | Shandong Erye Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP hiện hành | Oxacillin 0,5g | 23/07/2029 |
| Oxacillin sodium monohydrate BP (Compacted) | Penam Laboratories Ltd. | INDIA | BP hiện hành | Oxacillin IMP 250 mg | 17/06/2029 |
| Oxacillin sodium monohydrate BP (Compacted) | Penam Laboratories Ltd. | INDIA | BP hiện hành | Oxacillin IMP 250 mg | 17/06/2029 |
| Buffered oxacillin sodium sterile for injection | Suzhou Erye Pharmaceutical Co., Ltd. (Suzhou Erye Pharmaceutical Company Limited) | CHINA | In house | Oxacillin IMP 0,5 g | 02/07/2028 |
| Oxacilin (dưới dạng buffered oxacilin natri vô khuẩn) | Suzhou Erye Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | Nhà sản xuất | Oxacillin IMP 0,5 g | 02/07/2028 |
| Oxacillin sodium | Aurobindo Pharma Limited | INDIA | USP 38 | Euvioxcin | 14/06/2025 |
| Oxacillin sodium | Shandong Erye Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | USP hiện hành | Oxacilin 1g | 30/12/2024 |
| Oxacillin sodium | Shandong Erye Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | USP phiên bản hiện hành | Oxacilin 1g | 30/12/2024 |
| Oxacilin sodium monohydrate | Aurobindo Pharma Limited | INDIA | EP 8 | — | 26/02/2024 |
| Oxacillin sodium monohydrate BP (Compacted) | Penam Laboratories Ltd. | INDIA | BP 2017 | Oxacillin IMP 500 mg | 26/02/2024 |
| Oxacillin sodium | SUZHOU ERYE PHARMACEUTICAL Co., Ltd | CHINA | USP 39 | Oxacillin 1g | 30/12/2022 |
| Oxacillin sodium | SUZHOU ERYE PHARMACEUTICAL Co., Ltd | CHINA | USP 39 | Oxacillin 0,5g | 30/12/2022 |
Các thuốc chứa hoạt chất này trong dữ liệu công bố không thuộc danh mục thuốc không kê đơn, nên áp dụng quy định về đơn thuốc và kê đơn trong điều trị ngoại trú.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
|
Thông tư 52/2017/TT-BYT
52/2017/TT-BYT |
Quy định về đơn thuốc và việc kê đơn thuốc hóa dược, sinh phẩm trong điều trị ngoại trú. |
|
Luật Dược 2016
105/2016/QH13 |
Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Hoạt chất | Số bản ghi |
|---|---|
| Citicolin sodium | 8 |
| Tenofovir disoproxil fumarat emtricitabin | 8 |
| Temozolomid | 8 |
| Ampicilin trihydrat | 8 |
| Mefenamic acid | 8 |
| Memantine Hydrochloride | 8 |
| Mequitazin | 8 |
| Meropenem Trihydrat | 8 |
| Mesalamine | 8 |
| Cholecalciferol | 8 |
| Sorafenib | 8 |
| Miconazole nitrate | 8 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.